Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pool table là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pool table trong tiếng Anh

pool table /puːl ˈteɪbəl/
- Cụm danh từ : Bàn bi-da

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pool table"

1 pool
Phiên âm: /puːl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hồ bơi; bể bơi Ngữ cảnh: Bể nước dùng để bơi

Ví dụ:

They swam in the pool all afternoon

Họ bơi trong hồ bơi suốt buổi chiều

2 pool
Phiên âm: /puːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tụ hợp, gom lại Ngữ cảnh: Hợp tác hoặc gom góp chung

Ví dụ:

Let’s pool our resources to buy a gift

Chúng ta hãy gom tiền để mua một món quà

3 swimming pool
Phiên âm: /ˈswɪmɪŋ puːl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Hồ bơi Ngữ cảnh: Nơi bơi lội nhân tạo

Ví dụ:

The hotel has a large swimming pool

Khách sạn có một hồ bơi lớn

4 pool table
Phiên âm: /puːl ˈteɪbəl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Bàn bi-da Ngữ cảnh: Bàn chơi bi-da

Ví dụ:

They played a game of pool on the pool table

Họ chơi một ván bi-da trên bàn bi-da

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!