Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pleasing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pleasing trong tiếng Anh

pleasing /ˈpliːzɪŋ/
- (adj) : mang lại niềm vui thích; dễ chịu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pleasing: Hài lòng, dễ chịu

Pleasing mô tả một điều gì đó mang lại sự thoải mái, vui vẻ hoặc sự hài lòng.

  • The pleasing aroma of fresh bread filled the kitchen. (Mùi thơm dễ chịu của bánh mì mới nướng tràn ngập căn bếp.)
  • Her pleasing voice made everyone feel at ease. (Giọng nói dễ chịu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
  • It was a pleasing experience to be surrounded by nature. (Đó là một trải nghiệm thú vị khi được bao quanh bởi thiên nhiên.)

Bảng biến thể từ "pleasing"

1 please
Phiên âm: /pliːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm vui lòng, làm hài lòng Ngữ cảnh: Hành động làm ai đó vui vẻ hoặc vừa lòng

Ví dụ:

Please come in

Vui lòng vào

2 please
Phiên âm: /pliːz/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Vui lòng Ngữ cảnh: Dùng trong câu yêu cầu lịch sự

Ví dụ:

Please pass the salt

Vui lòng chuyền muối

3 pleasing
Phiên âm: /ˈpliːzɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hài lòng, thú vị Ngữ cảnh: Mang đến sự hài lòng, thích thú

Ví dụ:

She has a pleasing personality

Cô ấy có một tính cách dễ chịu

4 pleased
Phiên âm: /pliːzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hài lòng, vui mừng Ngữ cảnh: Cảm thấy hài lòng hoặc vui vẻ

Ví dụ:

I am pleased with the results

Tôi hài lòng với kết quả

5 be pleased to do sth
Phiên âm: /biː pliːzd tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ Loại từ: Cấu trúc Nghĩa: Rất vui lòng làm gì Ngữ cảnh: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự

Ví dụ:

I would be pleased to help you with that

Tôi rất vui lòng giúp bạn với điều đó

6 pleased with
Phiên âm: /pliːzd wɪð/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Hài lòng với Ngữ cảnh: Diễn tả sự hài lòng về điều gì

Ví dụ:

She was pleased with her performance

Cô ấy hài lòng với màn trình diễn của mình

Danh sách câu ví dụ:

a pleasing design

một thiết kế đẹp mắt

Ôn tập Lưu sổ

The new building was pleasing to the eye.

Tòa nhà mới đẹp mắt.

Ôn tập Lưu sổ

It was a simple but pleasing design.

Đó là một thiết kế đơn giản nhưng dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

Her room was a pleasing blend of cream and rose pink.

Căn phòng của cô ấy là sự pha trộn dễ chịu giữa màu kem và màu hồng phấn.

Ôn tập Lưu sổ

It is a pleasing fact that none of the winners comes from a privileged background.

Có một thực tế thú vị là không ai trong số những người chiến thắng đến từ một xuất thân đặc quyền.

Ôn tập Lưu sổ

You can create a very pleasing effect with pale colours on a dark background.

Bạn có thể tạo hiệu ứng rất dễ chịu với các màu nhạt trên nền tối.

Ôn tập Lưu sổ

Nursing can be a very rewarding career.

Điều dưỡng có thể là một nghề nghiệp rất bổ ích.

Ôn tập Lưu sổ

It is gratifying to see such good results.

Thật vui khi thấy những kết quả tốt đẹp như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I’m finding the work much more fulfilling now.

Tôi thấy công việc hiện tại đã hoàn thiện hơn rất nhiều.

Ôn tập Lưu sổ