pleading: biện hộ, lời khai (n)
Pleading là bản trình bày lý lẽ trong tố tụng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
plea
|
Phiên âm: /pliː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời cầu xin; lời biện hộ | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật hoặc cảm xúc |
Ví dụ: He made a plea for help
Anh ấy đưa ra lời cầu xin giúp đỡ |
Anh ấy đưa ra lời cầu xin giúp đỡ |
| 2 |
2
plead
|
Phiên âm: /pliːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cầu xin; biện hộ | Ngữ cảnh: Dùng trong tòa án hoặc giao tiếp |
Ví dụ: She pleaded for mercy
Cô ấy cầu xin sự khoan hồng |
Cô ấy cầu xin sự khoan hồng |
| 3 |
3
pleading
|
Phiên âm: /ˈpliːdɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Van nài | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả giọng điệu |
Ví dụ: He gave her a pleading look
Anh ấy nhìn cô với ánh mắt van nài |
Anh ấy nhìn cô với ánh mắt van nài |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||