Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pleading là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pleading trong tiếng Anh

pleading /ˈpliːdɪŋ/
- (n) : sự biện hộ, bào chữa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pleading: biện hộ, lời khai (n)

Pleading là bản trình bày lý lẽ trong tố tụng.

  • The lawyer submitted his pleading to the court. (Luật sư nộp bản biện hộ cho tòa.)
  • Her pleading convinced the jury. (Lời biện hộ của cô ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
  • He listened to her pleading for mercy. (Anh ta lắng nghe lời cầu xin tha thứ của cô ấy.)

Bảng biến thể từ "pleading"

1 plea
Phiên âm: /pliː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời cầu xin; lời biện hộ Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật hoặc cảm xúc

Ví dụ:

He made a plea for help

Anh ấy đưa ra lời cầu xin giúp đỡ

2 plead
Phiên âm: /pliːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cầu xin; biện hộ Ngữ cảnh: Dùng trong tòa án hoặc giao tiếp

Ví dụ:

She pleaded for mercy

Cô ấy cầu xin sự khoan hồng

3 pleading
Phiên âm: /ˈpliːdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Van nài Ngữ cảnh: Dùng để mô tả giọng điệu

Ví dụ:

He gave her a pleading look

Anh ấy nhìn cô với ánh mắt van nài

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!