Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

plead là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ plead trong tiếng Anh

plead /pliːd/
- adverb : biện hộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

plead: Cầu xin; biện hộ

Plead là động từ chỉ việc yêu cầu khẩn thiết hoặc đưa ra lập luận bảo vệ trong tòa án.

  • She pleaded for her friend's life. (Cô ấy cầu xin cho mạng sống của bạn mình.)
  • The lawyer pleaded the case skillfully. (Luật sư biện hộ vụ án một cách khéo léo.)
  • He pleaded guilty to the charges. (Anh ấy nhận tội trước các cáo buộc.)

Bảng biến thể từ "plead"

1 plea
Phiên âm: /pliː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời cầu xin; lời biện hộ Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật hoặc cảm xúc

Ví dụ:

He made a plea for help

Anh ấy đưa ra lời cầu xin giúp đỡ

2 plead
Phiên âm: /pliːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cầu xin; biện hộ Ngữ cảnh: Dùng trong tòa án hoặc giao tiếp

Ví dụ:

She pleaded for mercy

Cô ấy cầu xin sự khoan hồng

3 pleading
Phiên âm: /ˈpliːdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Van nài Ngữ cảnh: Dùng để mô tả giọng điệu

Ví dụ:

He gave her a pleading look

Anh ấy nhìn cô với ánh mắt van nài

Danh sách câu ví dụ:

She pleaded with him not to go.

Cô ấy cầu xin anh ấy đừng đi.

Ôn tập Lưu sổ

I was forced to plead for my child's life.

Tôi buộc phải cầu xin cho mạng sống của con mình.

Ôn tập Lưu sổ

Her pleading eyes were hard to ignore.

Đôi mắt van nài của cô ấy thật khó làm ngơ.

Ôn tập Lưu sổ

He pleaded to be allowed to see his mother one more time.

Anh ấy cầu xin được phép gặp mẹ mình thêm một lần nữa.

Ôn tập Lưu sổ

“Do something!” she pleaded.

“Hãy làm gì đó đi!” cô ấy van nài.

Ôn tập Lưu sổ

The defendant was asked to plead guilty or not guilty.

Bị cáo được yêu cầu nhận tội hoặc không nhận tội.

Ôn tập Lưu sổ

“How do you plead?” the judge asked.

“Bị cáo nhận tội hay không nhận tội?” thẩm phán hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

The accused was deemed unfit to plead.

Bị cáo được xem là không đủ năng lực để tham gia tố tụng.

Ôn tập Lưu sổ

They hired a top lawyer to plead their case.

Họ thuê một luật sư hàng đầu để biện hộ cho vụ việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She appeared on television to plead the cause of political prisoners everywhere.

Cô ấy xuất hiện trên truyền hình để bênh vực sự nghiệp của các tù nhân chính trị ở khắp nơi.

Ôn tập Lưu sổ

The United Nations has pleaded for a halt to the bombing.

Liên Hợp Quốc đã kêu gọi ngừng ném bom.

Ôn tập Lưu sổ

He pleaded family problems for his lack of concentration.

Anh ấy viện dẫn các vấn đề gia đình để giải thích cho sự thiếu tập trung của mình.

Ôn tập Lưu sổ

His eyes silently pleaded with her.

Đôi mắt anh ấy lặng lẽ van xin cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher was today desperately pleading for news of her son, who has disappeared.

Hôm nay, cô giáo tha thiết cầu xin tin tức về người con trai đã mất tích của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They pleaded for mercy.

Họ van xin lòng thương xót.

Ôn tập Lưu sổ