Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pitching là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pitching trong tiếng Anh

pitching /ˈpɪtʃɪŋ/
- Danh từ : Sự ném bóng; trình bày

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pitching"

1 pitcher
Phiên âm: /ˈpɪtʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bình đựng; người ném bóng Ngữ cảnh: Dùng trong gia đình hoặc thể thao (bóng chày)

Ví dụ:

The pitcher threw the ball fast

Người ném bóng ném rất nhanh

2 pitch
Phiên âm: /pɪtʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ném; giới thiệu ý tưởng Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao, kinh doanh

Ví dụ:

She pitched a new idea to investors

Cô ấy trình bày ý tưởng mới cho nhà đầu tư

3 pitching
Phiên âm: /ˈpɪtʃɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ném bóng; trình bày Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/kinh doanh

Ví dụ:

Pitching requires skill

Việc ném bóng cần kỹ năng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!