| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pickup
|
Phiên âm: /ˈpɪkʌp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đón; xe bán tải | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đón hoặc loại xe |
Ví dụ: The pickup is at 5 pm
Việc đón diễn ra lúc 5 giờ chiều |
Việc đón diễn ra lúc 5 giờ chiều |
| 2 |
2
pick up
|
Phiên âm: /pɪk ʌp/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Nhặt lên; đón | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: I’ll pick you up at the station
Tôi sẽ đón bạn ở nhà ga |
Tôi sẽ đón bạn ở nhà ga |
| 3 |
3
picked up
|
Phiên âm: /pɪkt ʌp/ | Loại từ: Cụm động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã nhặt/đón | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He picked up the phone
Anh ấy nhấc máy |
Anh ấy nhấc máy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||