| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pick
|
Phiên âm: /pɪk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chọn; nhặt; hái | Ngữ cảnh: Lựa chọn/vớt lấy; hái trái |
Ví dụ: Pick any seat you like
Chọn bất kỳ chỗ ngồi nào bạn thích |
Chọn bất kỳ chỗ ngồi nào bạn thích |
| 2 |
2
pick
|
Phiên âm: /pɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lựa chọn; đồ gảy | Ngữ cảnh: “first pick” = quyền chọn đầu; miếng gảy guitar |
Ví dụ: You have first pick of the prizes
Bạn có quyền chọn giải trước |
Bạn có quyền chọn giải trước |
| 3 |
3
picked
|
Phiên âm: /pɪkt/ | Loại từ: QK/PP | Nghĩa: Đã chọn/nhặt/hái | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ & phân từ |
Ví dụ: They picked the best candidates
Họ đã chọn những ứng viên tốt nhất |
Họ đã chọn những ứng viên tốt nhất |
| 4 |
4
picking
|
Phiên âm: /ˈpɪkɪŋ/ | Loại từ: V-ing/Danh từ | Nghĩa: Việc chọn/hái; gảy đàn | Ngữ cảnh: Quá trình hành động; kỹ thuật chơi |
Ví dụ: Fruit picking is seasonal work
Hái trái là công việc theo mùa |
Hái trái là công việc theo mùa |
| 5 |
5
pick up
|
Phiên âm: /pɪk ʌp/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Nhặt; đón; học lỏm; cải thiện | Ngữ cảnh: Nhiều nghĩa phổ biến |
Ví dụ: I’ll pick you up at 7
Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ |
Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ |
| 6 |
6
pick out
|
Phiên âm: /pɪk aʊt/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Chọn ra, nhận ra | Ngữ cảnh: Lựa trong số nhiều; nhận diện |
Ví dụ: Can you pick out your coat?
Bạn nhận ra áo khoác của mình không? |
Bạn nhận ra áo khoác của mình không? |
| 7 |
7
pick on
|
Phiên âm: /pɪk ɒn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Trêu chọc, bắt nạt | Ngữ cảnh: Đối xử không công bằng |
Ví dụ: Don’t pick on your little brother
Đừng bắt nạt em trai |
Đừng bắt nạt em trai |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||