Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

physician là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ physician trong tiếng Anh

physician /fɪˈzɪʃən/
- adverb : bác sĩ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

physician: Bác sĩ

Physician là danh từ chỉ bác sĩ, đặc biệt là người chuyên điều trị bệnh nội khoa.

  • You should consult a physician for proper treatment. (Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được điều trị đúng.)
  • Physicians often work long hours. (Bác sĩ thường làm việc nhiều giờ liền.)
  • She is a family physician. (Cô ấy là bác sĩ gia đình.)

Bảng biến thể từ "physician"

1 physician
Phiên âm: /fɪˈzɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bác sĩ (nội khoa) Ngữ cảnh: Dùng trong y khoa

Ví dụ:

The physician examined the patient

Bác sĩ khám cho bệnh nhân

2 physicist
Phiên âm: /ˈfɪzɪsɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà vật lý Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

The physicist explained the theory

Nhà vật lý giải thích học thuyết

3 physical
Phiên âm: /ˈfɪzɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc thể chất Ngữ cảnh: Dùng trong y học

Ví dụ:

He had a physical examination

Anh ấy được khám sức khỏe

4 physically
Phiên âm: /ˈfɪzɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt thể chất Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

She is physically fit

Cô ấy khỏe mạnh về thể chất

Danh sách câu ví dụ:

Dr Dennett is a practicing family physician in Atlanta.

Bác sĩ Dennett là một bác sĩ gia đình hành nghề ở Atlanta.

Ôn tập Lưu sổ

Please consult your physician before beginning any new exercise program.

Vui lòng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập thể dục mới nào.

Ôn tập Lưu sổ

He became the President's personal physician.

Ông trở thành bác sĩ riêng của Tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

He was physician to George Washington.

Ông là bác sĩ cho George Washington.

Ôn tập Lưu sổ

physician to the Duke of Albemarle

bác sĩ cho Công tước Albemarle

Ôn tập Lưu sổ

He became the President's personal physician.

Ông trở thành bác sĩ riêng của Tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ