Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

phenomenon là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ phenomenon trong tiếng Anh

phenomenon /fɪˈnɒmɪnən/
- adverb : hiện tượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

phenomenon: Hiện tượng

Phenomenon là danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội đặc biệt và đáng chú ý.

  • The northern lights are a beautiful natural phenomenon. (Cực quang là một hiện tượng tự nhiên đẹp.)
  • The internet is a global phenomenon. (Internet là một hiện tượng toàn cầu.)
  • She is a phenomenon in the world of fashion. (Cô ấy là một hiện tượng trong thế giới thời trang.)

Bảng biến thể từ "phenomenon"

1 phenomenon
Phiên âm: /fəˈnɑːmɪnən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiện tượng Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, xã hội

Ví dụ:

Climate change is a global phenomenon

Biến đổi khí hậu là hiện tượng toàn cầu

2 phenomena
Phiên âm: /fəˈnɑːmɪnə/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các hiện tượng Ngữ cảnh: Dạng số nhiều

Ví dụ:

Natural phenomena are studied in science

Các hiện tượng tự nhiên được nghiên cứu trong khoa học

3 phenomenal
Phiên âm: /fəˈnɑːmɪnəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phi thường Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn

Ví dụ:

She achieved phenomenal success

Cô ấy đạt được thành công phi thường

4 phenomenally
Phiên âm: /fəˈnɑːmɪnəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách phi thường Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh

Ví dụ:

The product sold phenomenally well

Sản phẩm bán chạy một cách phi thường

Danh sách câu ví dụ:

the global phenomenon of climate change

hiện tượng toàn cầu của biến đổi khí hậu

Ôn tập Lưu sổ

Globalization is a phenomenon of the 21st century.

Toàn cầu hóa là một hiện tượng của thế kỷ 21.

Ôn tập Lưu sổ

Early retirement is a relatively new phenomenon in Britain.

Nghỉ hưu sớm là một hiện tượng tương đối mới ở Anh.

Ôn tập Lưu sổ

We were hoping science could somehow explain this strange phenomenon.

Chúng tôi hy vọng khoa học bằng cách nào đó có thể giải thích hiện tượng kỳ lạ này.

Ôn tập Lưu sổ

This young pianist is a phenomenon.

Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi này là một hiện tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The movie has become a bona fide cult phenomenon.

Bộ phim đã trở thành một hiện tượng sùng bái chân chính.

Ôn tập Lưu sổ

How does one explain this incredible phenomenon?

Làm thế nào để giải thích hiện tượng đáng kinh ngạc này?

Ôn tập Lưu sổ

I observed a similar phenomenon in Bolivia.

Tôi quan sát thấy một hiện tượng tương tự ở Bolivia.

Ôn tập Lưu sổ

The phenomenon occurs during early foetal development.

Hiện tượng xảy ra trong giai đoạn phát triển ban đầu của bào thai.

Ôn tập Lưu sổ

The phenomenon occurs in the early stages of pregnancy.

Hiện tượng xảy ra trong giai đoạn đầu của thai kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

The unfolding energy crisis is very much a global phenomenon.

Cuộc khủng hoảng năng lượng đang diễn ra là một hiện tượng toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ

the growing phenomenon of air rage

hiện tượng không khí thịnh nộ ngày càng tăng

Ôn tập Lưu sổ

They claimed the depletion of the ozone layer was primarily a natural phenomenon.

Họ tuyên bố sự suy giảm của tầng ôzôn chủ yếu là một hiện tượng tự nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

This kind of crime is a phenomenon of the modern age.

Loại tội phạm này là một hiện tượng của thời đại hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

The Grand National, with bets worth more than £8m, is a racing phenomenon.

Grand National, với số tiền cược trị giá hơn 8 triệu bảng, là một hiện tượng đua xe.

Ôn tập Lưu sổ

Harry Potter was the greatest book publishing phenomenon ever.

Harry Potter là hiện tượng xuất bản sách vĩ đại nhất từ ​​trước đến nay.

Ôn tập Lưu sổ

How does one explain this incredible phenomenon?

Làm thế nào để giải thích hiện tượng đáng kinh ngạc này?

Ôn tập Lưu sổ

I observed a similar phenomenon in Bolivia.

Tôi quan sát thấy một hiện tượng tương tự ở Bolivia.

Ôn tập Lưu sổ

She proved scientifically that such phenomena exist.

Cô ấy đã chứng minh một cách khoa học rằng những hiện tượng như vậy tồn tại.

Ôn tập Lưu sổ

amazing natural phenomena

hiện tượng thiên nhiên kỳ thú

Ôn tập Lưu sổ

The research sets out to explain certain social phenomena in modern urban areas.

Đề tài nghiên cứu nhằm giải thích một số hiện tượng xã hội ở các khu vực đô thị hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ