Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

phase là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ phase trong tiếng Anh

phase /feɪz/
- (n) : tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

phase: Giai đoạn

Phase là một phần trong một quá trình hoặc một chuỗi các sự kiện, thường mang tính tuần tự hoặc phát triển theo thời gian.

  • The project is currently in the planning phase. (Dự án hiện tại đang ở giai đoạn lập kế hoạch.)
  • We are entering a new phase of the project next month. (Chúng ta sẽ bước vào một giai đoạn mới của dự án vào tháng tới.)
  • Her illness went through different phases, but she is better now. (Căn bệnh của cô ấy đã trải qua các giai đoạn khác nhau, nhưng cô ấy đã khỏe hơn bây giờ.)

Bảng biến thể từ "phase"

1 phase
Phiên âm: /feɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giai đoạn Ngữ cảnh: Một bước/khúc trong quá trình phát triển

Ví dụ:

This is the final phase of the project

Đây là giai đoạn cuối của dự án

2 phase
Phiên âm: /feɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thực hiện theo giai đoạn Ngữ cảnh: Thường dùng bị động: be phased

Ví dụ:

The rollout will be phased over 6 months

Việc triển khai sẽ được thực hiện theo giai đoạn trong 6 tháng

3 phase in
Phiên âm: /feɪz ɪn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Áp dụng dần Ngữ cảnh: Giới thiệu từ từ chính sách/sản phẩm

Ví dụ:

The new rules will be phased in next year

Các quy định mới sẽ được áp dụng dần từ năm sau

4 phase out
Phiên âm: /feɪz aʊt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Loại bỏ dần Ngữ cảnh: Ngừng sử dụng theo lộ trình

Ví dụ:

Single-use plastics are being phased out

Nhựa dùng một lần đang bị loại bỏ dần

5 in phase
Phiên âm: /ɪn feɪz/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Đồng pha, ăn khớp Ngữ cảnh: Vật lý/kỹ thuật: trùng pha; ẩn dụ: đồng bộ

Ví dụ:

The signals are in phase

Các tín hiệu đồng pha

6 out of phase
Phiên âm: /aʊt əv feɪz/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Lệch pha, không khớp Ngữ cảnh: Vật lý/kỹ thuật/ẩn dụ: không đồng bộ

Ví dụ:

Their schedules are out of phase

Lịch của họ không khớp nhau

Danh sách câu ví dụ:

during the initial/final phase

trong giai đoạn đầu / giai đoạn cuối

Ôn tập Lưu sổ

the construction/development/design phase

giai đoạn xây dựng / phát triển / thiết kế

Ôn tập Lưu sổ

the testing phase of the project

giai đoạn thử nghiệm của dự án

Ôn tập Lưu sổ

This technology is still in an early phase of development.

Công nghệ này vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

an important phase in your career

một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp của bạn

Ôn tập Lưu sổ

The wedding marked the beginning of a new phase in Emma's life.

Đám cưới đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn mới trong cuộc đời Emma.

Ôn tập Lưu sổ

His anxiety about the work was just a passing phase.

Sự lo lắng của ông về công việc chỉ là một giai đoạn trôi qua.

Ôn tập Lưu sổ

During his stay in Spain, his work entered a new phase.

Trong thời gian ở Tây Ban Nha, công việc của ông bước sang một giai đoạn mới.

Ôn tập Lưu sổ

She's going through a difficult phase.

Cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

The semester was divided into three phases of study.

Học kỳ được chia thành ba giai đoạn nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

the phases of the moon

các giai đoạn của mặt trăng

Ôn tập Lưu sổ

The traffic lights were out of phase.

Đèn giao thông bị lệch pha.

Ôn tập Lưu sổ

In the earliest phase of mental disorder, relatives feel confused.

Trong giai đoạn đầu của rối loạn tâm thần, người thân cảm thấy bối rối.

Ôn tập Lưu sổ

It's just a phase he's going through.

Đó chỉ là một giai đoạn mà anh ấy đang trải qua.

Ôn tập Lưu sổ

Society has entered a technological phase of evolution.

Xã hội đã bước vào giai đoạn phát triển công nghệ.

Ôn tập Lưu sổ

The co-op is still in the start-up phase.

Co

Ôn tập Lưu sổ

The period can be divided into three distinct phases.

Giai đoạn này có thể được chia thành ba giai đoạn rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

The process is still in its testing phase.

Quá trình vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.

Ôn tập Lưu sổ

a new phase in the European economy

một giai đoạn mới trong nền kinh tế châu Âu

Ôn tập Lưu sổ

as the team reaches the later phases of product development

khi nhóm đạt đến các giai đoạn sau của quá trình phát triển sản phẩm

Ôn tập Lưu sổ

during the planning phase of an operation

trong giai đoạn lập kế hoạch hoạt động

Ôn tập Lưu sổ

early in the project's design phase

đầu giai đoạn thiết kế của dự án

Ôn tập Lưu sổ

the acute phase of the disease

giai đoạn cấp tính của bệnh

Ôn tập Lưu sổ

the main Catholic rituals that mark important phases in a person's life

các nghi lễ Công giáo chính đánh dấu các giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của một người

Ôn tập Lưu sổ

Most teenagers go through a difficult phase.

Hầu hết thanh thiếu niên đều trải qua một giai đoạn khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

The basic idea is elaborated during the design phase.

Ý tưởng cơ bản được xây dựng trong giai đoạn thiết kế.

Ôn tập Lưu sổ

The initial phase of the project will last six months.

Giai đoạn đầu của dự án sẽ kéo dài sáu tháng.

Ôn tập Lưu sổ

We are now entering a critical phase of the campaign.

Hiện chúng tôi đang bước vào giai đoạn quan trọng của chiến dịch.

Ôn tập Lưu sổ

It's just a phase he's going through.

Đó chỉ là một giai đoạn mà anh ấy đang trải qua.

Ôn tập Lưu sổ

early in the project's design phase

giai đoạn đầu trong giai đoạn thiết kế của dự án

Ôn tập Lưu sổ

the main Catholic rituals that mark important phases in a person's life

các nghi lễ Công giáo chính đánh dấu các giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của một người

Ôn tập Lưu sổ