Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

phase in là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ phase in trong tiếng Anh

phase in /feɪz ɪn/
- Cụm động từ : Áp dụng dần

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "phase in"

1 phase
Phiên âm: /feɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giai đoạn Ngữ cảnh: Một bước/khúc trong quá trình phát triển

Ví dụ:

This is the final phase of the project

Đây là giai đoạn cuối của dự án

2 phase
Phiên âm: /feɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thực hiện theo giai đoạn Ngữ cảnh: Thường dùng bị động: be phased

Ví dụ:

The rollout will be phased over 6 months

Việc triển khai sẽ được thực hiện theo giai đoạn trong 6 tháng

3 phase in
Phiên âm: /feɪz ɪn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Áp dụng dần Ngữ cảnh: Giới thiệu từ từ chính sách/sản phẩm

Ví dụ:

The new rules will be phased in next year

Các quy định mới sẽ được áp dụng dần từ năm sau

4 phase out
Phiên âm: /feɪz aʊt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Loại bỏ dần Ngữ cảnh: Ngừng sử dụng theo lộ trình

Ví dụ:

Single-use plastics are being phased out

Nhựa dùng một lần đang bị loại bỏ dần

5 in phase
Phiên âm: /ɪn feɪz/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Đồng pha, ăn khớp Ngữ cảnh: Vật lý/kỹ thuật: trùng pha; ẩn dụ: đồng bộ

Ví dụ:

The signals are in phase

Các tín hiệu đồng pha

6 out of phase
Phiên âm: /aʊt əv feɪz/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Lệch pha, không khớp Ngữ cảnh: Vật lý/kỹ thuật/ẩn dụ: không đồng bộ

Ví dụ:

Their schedules are out of phase

Lịch của họ không khớp nhau

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!