Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

persistent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ persistent trong tiếng Anh

persistent /pərˈsɪstənt/
- (adj) : kiên nghị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

persistent: Kiên trì

Persistent là tiếp tục cố gắng bất chấp khó khăn hoặc thất bại.

  • She was persistent in pursuing her goals. (Cô ấy kiên trì theo đuổi mục tiêu.)
  • Persistent effort leads to success. (Nỗ lực kiên trì dẫn đến thành công.)
  • He remained persistent despite obstacles. (Anh ấy vẫn kiên trì dù gặp trở ngại.)

Bảng biến thể từ "persistent"

1 persistence
Phiên âm: /pərˈsɪstəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiên trì Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phẩm chất

Ví dụ:

Persistence leads to success

Sự kiên trì dẫn đến thành công

2 persist
Phiên âm: /pərˈsɪst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kiên trì; tiếp diễn Ngữ cảnh: Dùng khi tiếp tục dù gặp khó khăn

Ví dụ:

He persisted despite the obstacles

Anh ấy vẫn kiên trì dù gặp trở ngại

3 persisted
Phiên âm: /pərˈsɪstɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã tiếp diễn Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The problem persisted for years

Vấn đề kéo dài nhiều năm

4 persisting
Phiên âm: /pərˈsɪstɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang tiếp diễn Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang xảy ra

Ví dụ:

Persisting symptoms worry doctors

Các triệu chứng kéo dài khiến bác sĩ lo ngại

5 persistent
Phiên âm: /pərˈsɪstənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dai dẳng; bền bỉ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình trạng hoặc người

Ví dụ:

He has a persistent cough

Anh ấy bị ho dai dẳng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!