| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
persistence
|
Phiên âm: /pərˈsɪstəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kiên trì | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phẩm chất |
Ví dụ: Persistence leads to success
Sự kiên trì dẫn đến thành công |
Sự kiên trì dẫn đến thành công |
| 2 |
2
persist
|
Phiên âm: /pərˈsɪst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kiên trì; tiếp diễn | Ngữ cảnh: Dùng khi tiếp tục dù gặp khó khăn |
Ví dụ: He persisted despite the obstacles
Anh ấy vẫn kiên trì dù gặp trở ngại |
Anh ấy vẫn kiên trì dù gặp trở ngại |
| 3 |
3
persisted
|
Phiên âm: /pərˈsɪstɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã tiếp diễn | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The problem persisted for years
Vấn đề kéo dài nhiều năm |
Vấn đề kéo dài nhiều năm |
| 4 |
4
persisting
|
Phiên âm: /pərˈsɪstɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang tiếp diễn | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang xảy ra |
Ví dụ: Persisting symptoms worry doctors
Các triệu chứng kéo dài khiến bác sĩ lo ngại |
Các triệu chứng kéo dài khiến bác sĩ lo ngại |
| 5 |
5
persistent
|
Phiên âm: /pərˈsɪstənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dai dẳng; bền bỉ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình trạng hoặc người |
Ví dụ: He has a persistent cough
Anh ấy bị ho dai dẳng |
Anh ấy bị ho dai dẳng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||