Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

permanent marker là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ permanent marker trong tiếng Anh

permanent marker /ˈpɜːrmənənt ˈmɑːrkər/
- Cụm danh từ : Bút lông không phai

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "permanent marker"

1 permanent
Phiên âm: /ˈpɜːrmənənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vĩnh viễn; lâu dài Ngữ cảnh: Không tạm thời, không thay đổi

Ví dụ:

He has a permanent job now

Anh ấy hiện có công việc ổn định lâu dài

2 permanently
Phiên âm: /ˈpɜːrmənəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Vĩnh viễn Ngữ cảnh: Ở trạng thái không đổi mãi về sau

Ví dụ:

The records were permanently deleted

Hồ sơ đã bị xóa vĩnh viễn

3 permanence
Phiên âm: /ˈpɜːrmənəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính bền vững; sự vĩnh cửu Ngữ cảnh: Trạng thái tồn tại lâu dài

Ví dụ:

The permanence of the change is uncertain

Tính lâu dài của sự thay đổi còn chưa chắc chắn

4 permanent marker
Phiên âm: /ˈpɜːrmənənt ˈmɑːrkər/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Bút lông không phai Ngữ cảnh: Bút viết mực bền

Ví dụ:

Write the label with a permanent marker

Viết nhãn bằng bút lông không phai

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!