Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

penny là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ penny trong tiếng Anh

penny /ˈpeni/
- adjective : đồng xu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

penny: Đồng xu (tiền xu nhỏ nhất của Anh)

Penny là đồng tiền xu nhỏ nhất của Vương quốc Anh, tương đương với 1/100 bảng Anh.

  • He found a penny on the street. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu trên phố.)
  • It costs only a penny to buy a piece of candy. (Chỉ cần một đồng xu để mua một viên kẹo.)
  • The penny is no longer used in most transactions. (Đồng xu penny không còn được sử dụng trong hầu hết các giao dịch.)

Bảng biến thể từ "penny"

1 pence
Phiên âm: /pens/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xu (số nhiều của penny) Ngữ cảnh: Dùng khi nói số lượng tiền nhỏ (UK)

Ví dụ:

It costs fifty pence

Nó giá 50 xu

2 penny
Phiên âm: /ˈpeni/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng xu 1 penny Ngữ cảnh: Dạng số ít

Ví dụ:

He gave me a penny

Anh ấy đưa tôi một đồng penny

3 pennies
Phiên âm: /ˈpeniz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các đồng penny (đếm từng xu) Ngữ cảnh: Dùng khi đếm từng đồng riêng lẻ

Ví dụ:

I have nine pennies

Tôi có chín xu

Danh sách câu ví dụ:

We collected £700 and every penny went to charity.

Chúng tôi đã thu được 700 bảng Anh và mỗi xu đều được dùng để làm từ thiện.

Ôn tập Lưu sổ

She’s on a high salary but I’m sure she deserves every penny.

Cô ấy được trả lương cao nhưng tôi chắc chắn rằng cô ấy xứng đáng từng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

It didn't cost a penny.

Nó không tốn một xu.

Ôn tập Lưu sổ

He has never paid me a penny.

Anh ấy chưa bao giờ trả cho tôi một xu nào.

Ôn tập Lưu sổ

She hasn’t got a penny to her name.

Cô ấy không có một xu nào cho tên của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I bet that cost you a pretty penny.

Tôi cá rằng bạn phải trả một xu khá lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Teachers of history are ten a penny.

Giáo viên dạy lịch sử được mười một xu.

Ôn tập Lưu sổ

He had a few pennies in his pocket.

Anh ta có một vài xu trong túi.

Ôn tập Lưu sổ

That will be 45 pence, please.

Đó sẽ là 45 pence, làm ơn.

Ôn tập Lưu sổ

They cost 20p each.

Chúng có giá 20p mỗi chiếc.

Ôn tập Lưu sổ

The fee ranges from a few pennies to $30 or more.

Phí dao động từ vài xu đến 30 đô la hoặc hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It didn't cost a penny.

Nó không tốn một xu.

Ôn tập Lưu sổ