| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
penny
|
Phiên âm: /ˈpɛni/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đồng xu một xu (Anh) | Ngữ cảnh: 1/100 bảng Anh; Mỹ: 1 cent |
Ví dụ: I found a penny on the pavement
Tôi nhặt được một đồng xu trên vỉa hè |
Tôi nhặt được một đồng xu trên vỉa hè |
| 2 |
2
pennies
|
Phiên âm: /ˈpɛniz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những đồng xu (từng đồng) | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh từng đồng xu riêng lẻ |
Ví dụ: He saved his pennies for years
Anh ấy dành dụm từng đồng xu suốt nhiều năm |
Anh ấy dành dụm từng đồng xu suốt nhiều năm |
| 3 |
3
pennywise
|
Phiên âm: /ˈpɛniwaɪz/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tằn tiện (vặt) | Ngữ cảnh: Thường trong cụm “pennywise, pound foolish” |
Ví dụ: Don’t be pennywise, pound foolish
Đừng tham rẻ mà thiệt lớn |
Đừng tham rẻ mà thiệt lớn |
| 4 |
4
penniless
|
Phiên âm: /ˈpɛnɪləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không xu dính túi | Ngữ cảnh: Hoàn toàn không có tiền |
Ví dụ: He arrived penniless in the city
Anh ấy đến thành phố tay trắng |
Anh ấy đến thành phố tay trắng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||