Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

penalize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ penalize trong tiếng Anh

penalize /ˈpiːnəlaɪz/
- (v) : trừng phạt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

penalize: Trừng phạt, phạt

Penalize dùng trong bối cảnh luật pháp, thể thao hoặc kinh doanh để chỉ việc áp dụng hình phạt.

  • The referee penalized the player for a foul. (Trọng tài phạt cầu thủ vì phạm lỗi.)
  • The company was penalized for breaking regulations. (Công ty bị phạt vì vi phạm quy định.)
  • Students should not be penalized for minor mistakes. (Học sinh không nên bị phạt vì lỗi nhỏ.)

Bảng biến thể từ "penalize"

1 penalty
Phiên âm: /ˈpɛnəlti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hình phạt Ngữ cảnh: Dùng trong luật, thể thao

Ví dụ:

He received a penalty for speeding

Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ

2 penalize
Phiên âm: /ˈpiːnəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phạt Ngữ cảnh: Dùng khi áp dụng hình phạt

Ví dụ:

Late submissions will be penalized

Nộp bài muộn sẽ bị phạt

3 penalized
Phiên âm: /ˈpiːnəlaɪzd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã bị phạt Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The team was penalized for fouling

Đội bị phạt vì phạm lỗi

4 penal
Phiên âm: /ˈpiːnl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc hình phạt Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

Penal laws are strictly enforced

Luật hình phạt được thực thi nghiêm ngặt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!