| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
penalty
|
Phiên âm: /ˈpɛnəlti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hình phạt | Ngữ cảnh: Dùng trong luật, thể thao |
Ví dụ: He received a penalty for speeding
Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ |
Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ |
| 2 |
2
penalize
|
Phiên âm: /ˈpiːnəlaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phạt | Ngữ cảnh: Dùng khi áp dụng hình phạt |
Ví dụ: Late submissions will be penalized
Nộp bài muộn sẽ bị phạt |
Nộp bài muộn sẽ bị phạt |
| 3 |
3
penalized
|
Phiên âm: /ˈpiːnəlaɪzd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã bị phạt | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The team was penalized for fouling
Đội bị phạt vì phạm lỗi |
Đội bị phạt vì phạm lỗi |
| 4 |
4
penal
|
Phiên âm: /ˈpiːnl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc hình phạt | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý |
Ví dụ: Penal laws are strictly enforced
Luật hình phạt được thực thi nghiêm ngặt |
Luật hình phạt được thực thi nghiêm ngặt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||