Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

patronage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ patronage trong tiếng Anh

patronage /ˈpætrənɪdʒ/
- (n) : bảo trợ, giúp đỡ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

patronage: Sự bảo trợ, ủng hộ

Patronage chỉ sự hỗ trợ từ khách hàng, hoặc bảo trợ từ cá nhân/tổ chức có ảnh hưởng.

  • The artist depended on the patronage of wealthy families. (Người nghệ sĩ phụ thuộc vào sự bảo trợ của các gia đình giàu có.)
  • The store thrives thanks to customer patronage. (Cửa hàng phát triển nhờ sự ủng hộ của khách hàng.)
  • Government patronage helped the project succeed. (Sự bảo trợ của chính phủ đã giúp dự án thành công.)

Bảng biến thể từ "patronage"

1 patron
Phiên âm: /ˈpeɪtrən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khách quen; người bảo trợ Ngữ cảnh: Dùng cho người ủng hộ hoặc khách thường xuyên

Ví dụ:

The museum relies on private patrons

Bảo tàng dựa vào các nhà bảo trợ tư nhân

2 patronage
Phiên âm: /ˈpeɪtrənɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bảo trợ; sự đỡ đầu Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng

Ví dụ:

The theater depends on public patronage

Nhà hát phụ thuộc vào sự bảo trợ của công chúng

3 patronize
Phiên âm: /ˈpeɪtrənaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bảo trợ; coi thường Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực

Ví dụ:

He felt patronized by her tone

Anh ấy cảm thấy bị coi thường bởi giọng nói của cô ta

4 patronizing
Phiên âm: /ˈpeɪtrənaɪzɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trịch thượng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ

Ví dụ:

His patronizing smile annoyed her

Nụ cười trịch thượng của anh ta khiến cô khó chịu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!