Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

passing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ passing trong tiếng Anh

passing /ˈpɑːsɪŋ/
- (n) (adj) : sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua, ngắn ngủi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

passing: Sự qua đi, sự ra đi

Passing có thể chỉ sự qua đi của thời gian, sự ra đi của ai đó hoặc việc di chuyển qua một địa điểm nào đó.

  • The passing of time made him reflect on his life. (Sự qua đi của thời gian khiến anh ấy suy ngẫm về cuộc sống.)
  • His passing was deeply mourned by his family and friends. (Sự ra đi của anh ấy khiến gia đình và bạn bè vô cùng thương tiếc.)
  • The passing car honked as it sped by. (Chiếc xe đi qua bấm còi khi chạy vội.)

Bảng biến thể từ "passing"

1 pass
Phiên âm: /pæs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi qua; chuyển; đậu (kỳ thi) Ngữ cảnh: Di chuyển/trao; đạt yêu cầu

Ví dụ:

She passed the exam on her first try

Cô ấy đã đậu kỳ thi ngay lần đầu

2 passed
Phiên âm: /pæst/ Loại từ: QK/PP Nghĩa: Đã vượt qua/đi qua Ngữ cảnh: Dạng quá khứ & phân từ

Ví dụ:

The law was passed last year

Luật đã được thông qua năm ngoái

3 passing
Phiên âm: /ˈpæsɪŋ/ Loại từ: V-ing/Tính từ Nghĩa: Sự trôi qua; thoáng qua Ngữ cảnh: Thời gian/nhận xét thoáng qua

Ví dụ:

He made a passing remark

Anh ấy đưa ra một nhận xét thoáng qua

4 pass
Phiên âm: /pæs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thẻ (ra vào/xe buýt); đèo Ngữ cảnh: Giấy phép; đường núi

Ví dụ:

I left my bus pass at home

Tôi để quên thẻ xe buýt ở nhà

5 pass away
Phiên âm: /pæs əˈweɪ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Qua đời (trang trọng) Ngữ cảnh: Cách nói lịch sự

Ví dụ:

His grandmother passed away peacefully

Bà của anh ấy qua đời thanh thản

6 pass out
Phiên âm: /pæs aʊt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Ngất; phát (tài liệu) Ngữ cảnh: Hai nghĩa phổ biến

Ví dụ:

He passed out from the heat

Anh ấy ngất vì nóng

7 pass on
Phiên âm: /pæs ɒn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Truyền lại; bỏ qua (cơ hội) Ngữ cảnh: Chuyển giao hoặc từ chối

Ví dụ:

I’ll pass on dessert

Tôi xin bỏ món tráng miệng

8 pass up
Phiên âm: /pæs ʌp/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Bỏ lỡ (cơ hội) Ngữ cảnh: Không tận dụng

Ví dụ:

Don’t pass up this chance

Đừng bỏ lỡ cơ hội này

9 passer-by
Phiên âm: /ˌpæsər ˈbaɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người qua đường Ngữ cảnh: Người đi ngang

Ví dụ:

A passer-by called an ambulance

Một người qua đường đã gọi xe cứu thương

10 passable
Phiên âm: /ˈpæsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể đi qua; tạm chấp nhận Ngữ cảnh: Đường/điểm số/kỹ năng

Ví dụ:

The road is barely passable after the storm

Con đường hầu như khó đi sau cơn bão

Danh sách câu ví dụ:

The colour of the wood darkens with the passing of time.

Màu gỗ sẫm dần theo thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

When the government is finally brought down, no one will mourn its passing.

Khi chính phủ cuối cùng bị hạ bệ, không ai sẽ thương tiếc sự ra đi của nó.

Ôn tập Lưu sổ

the passing of the old year (= on New Year’s Eve)

năm cũ qua đi (= vào đêm giao thừa)

Ôn tập Lưu sổ

the passing of a resolution/law

thông qua nghị quyết / luật

Ôn tập Lưu sổ

He only mentioned it in passing and didn't give any details.

Anh ấy chỉ đề cập đến nó một cách lướt qua và không đưa ra bất kỳ chi tiết nào.

Ôn tập Lưu sổ

Few will mourn his passing.

Sẽ có ít người thương tiếc sự ra đi của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Her death marks the passing of an era.

Cái chết của cô đánh dấu một kỷ nguyên đã qua.

Ôn tập Lưu sổ

He only mentioned it in passing and didn't give any details.

Ông chỉ đề cập đến nó khi lướt qua và không đưa ra bất kỳ chi tiết nào.

Ôn tập Lưu sổ