passing: Sự qua đi, sự ra đi
Passing có thể chỉ sự qua đi của thời gian, sự ra đi của ai đó hoặc việc di chuyển qua một địa điểm nào đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pass
|
Phiên âm: /pæs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đi qua; chuyển; đậu (kỳ thi) | Ngữ cảnh: Di chuyển/trao; đạt yêu cầu |
Ví dụ: She passed the exam on her first try
Cô ấy đã đậu kỳ thi ngay lần đầu |
Cô ấy đã đậu kỳ thi ngay lần đầu |
| 2 |
2
passed
|
Phiên âm: /pæst/ | Loại từ: QK/PP | Nghĩa: Đã vượt qua/đi qua | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ & phân từ |
Ví dụ: The law was passed last year
Luật đã được thông qua năm ngoái |
Luật đã được thông qua năm ngoái |
| 3 |
3
passing
|
Phiên âm: /ˈpæsɪŋ/ | Loại từ: V-ing/Tính từ | Nghĩa: Sự trôi qua; thoáng qua | Ngữ cảnh: Thời gian/nhận xét thoáng qua |
Ví dụ: He made a passing remark
Anh ấy đưa ra một nhận xét thoáng qua |
Anh ấy đưa ra một nhận xét thoáng qua |
| 4 |
4
pass
|
Phiên âm: /pæs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thẻ (ra vào/xe buýt); đèo | Ngữ cảnh: Giấy phép; đường núi |
Ví dụ: I left my bus pass at home
Tôi để quên thẻ xe buýt ở nhà |
Tôi để quên thẻ xe buýt ở nhà |
| 5 |
5
pass away
|
Phiên âm: /pæs əˈweɪ/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Qua đời (trang trọng) | Ngữ cảnh: Cách nói lịch sự |
Ví dụ: His grandmother passed away peacefully
Bà của anh ấy qua đời thanh thản |
Bà của anh ấy qua đời thanh thản |
| 6 |
6
pass out
|
Phiên âm: /pæs aʊt/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Ngất; phát (tài liệu) | Ngữ cảnh: Hai nghĩa phổ biến |
Ví dụ: He passed out from the heat
Anh ấy ngất vì nóng |
Anh ấy ngất vì nóng |
| 7 |
7
pass on
|
Phiên âm: /pæs ɒn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Truyền lại; bỏ qua (cơ hội) | Ngữ cảnh: Chuyển giao hoặc từ chối |
Ví dụ: I’ll pass on dessert
Tôi xin bỏ món tráng miệng |
Tôi xin bỏ món tráng miệng |
| 8 |
8
pass up
|
Phiên âm: /pæs ʌp/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Bỏ lỡ (cơ hội) | Ngữ cảnh: Không tận dụng |
Ví dụ: Don’t pass up this chance
Đừng bỏ lỡ cơ hội này |
Đừng bỏ lỡ cơ hội này |
| 9 |
9
passer-by
|
Phiên âm: /ˌpæsər ˈbaɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người qua đường | Ngữ cảnh: Người đi ngang |
Ví dụ: A passer-by called an ambulance
Một người qua đường đã gọi xe cứu thương |
Một người qua đường đã gọi xe cứu thương |
| 10 |
10
passable
|
Phiên âm: /ˈpæsəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể đi qua; tạm chấp nhận | Ngữ cảnh: Đường/điểm số/kỹ năng |
Ví dụ: The road is barely passable after the storm
Con đường hầu như khó đi sau cơn bão |
Con đường hầu như khó đi sau cơn bão |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The colour of the wood darkens with the passing of time.
Màu gỗ sẫm lại theo thời gian. |
Màu gỗ sẫm lại theo thời gian. | |
| 2 |
When the government is finally brought down, no one will mourn its passing.
Khi chính phủ cuối cùng bị lật đổ, sẽ không ai tiếc nuối sự kết thúc của nó. |
Khi chính phủ cuối cùng bị lật đổ, sẽ không ai tiếc nuối sự kết thúc của nó. | |
| 3 |
The passing of the old year is often marked by celebration.
Thời khắc năm cũ qua đi thường được đánh dấu bằng lễ kỷ niệm. |
Thời khắc năm cũ qua đi thường được đánh dấu bằng lễ kỷ niệm. | |
| 4 |
The passing of a new law can take a long time.
Việc thông qua một đạo luật mới có thể mất nhiều thời gian. |
Việc thông qua một đạo luật mới có thể mất nhiều thời gian. | |
| 5 |
He only mentioned it in passing and didn't give any details.
Anh ấy chỉ nhắc thoáng qua chuyện đó và không đưa ra chi tiết nào. |
Anh ấy chỉ nhắc thoáng qua chuyện đó và không đưa ra chi tiết nào. | |
| 6 |
Few will mourn his passing.
Ít người sẽ thương tiếc sự ra đi của ông ấy. |
Ít người sẽ thương tiếc sự ra đi của ông ấy. | |
| 7 |
Her death marks the passing of an era.
Cái chết của bà đánh dấu sự kết thúc của một thời đại. |
Cái chết của bà đánh dấu sự kết thúc của một thời đại. |