Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

in passing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ in passing trong tiếng Anh

in passing /ɪn ˈpæsɪŋ/
- Cụm trạng từ : Nhân tiện; lướt qua

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "in passing"

1 passing
Phiên âm: /ˈpæsɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự đi qua; sự trôi qua (thời gian) Ngữ cảnh: Diễn tả hành động/tiến trình qua đi

Ví dụ:

The passing of time healed her

Sự trôi qua của thời gian đã chữa lành cô ấy

2 passing
Phiên âm: /ˈpæsɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thoáng qua; tạm thời Ngữ cảnh: Nhấn mạnh tính ngắn ngủi

Ví dụ:

He made a passing remark

Anh ấy đưa ra một nhận xét thoáng qua

3 in passing
Phiên âm: /ɪn ˈpæsɪŋ/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Nhân tiện; lướt qua Ngữ cảnh: Nhắc nhẹ, không đi sâu

Ví dụ:

She mentioned your name in passing

Cô ấy nhân tiện nhắc tên bạn

4 passing grade
Phiên âm: /ˈpæsɪŋ ɡreɪd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Điểm đậu Ngữ cảnh: Điểm tối thiểu để qua môn

Ví dụ:

He got a passing grade in chemistry

Cậu ấy đạt điểm đậu môn hoá

5 pass
Phiên âm: /pæs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi/đưa qua; đậu (kỳ thi) Ngữ cảnh: Động từ gốc của “passing”

Ví dụ:

She passed the exam easily

Cô ấy đậu kỳ thi một cách dễ dàng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!