Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

partially là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ partially trong tiếng Anh

partially /ˈpɑːʃəli/
- adverb : một phần

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

partially: Một phần; không hoàn toàn

Partially là trạng từ chỉ việc xảy ra một phần, không trọn vẹn.

  • The road is partially closed for repairs. (Con đường bị đóng một phần để sửa chữa.)
  • He is partially responsible for the mistake. (Anh ấy chịu trách nhiệm một phần cho lỗi đó.)
  • The sky was partially covered by clouds. (Bầu trời bị mây che một phần.)

Bảng biến thể từ "partially"

1 partial
Phiên âm: /ˈpɑːrʃl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Một phần; thiên vị Ngữ cảnh: Dùng khi không hoàn toàn hoặc không khách quan

Ví dụ:

We have only partial information

Chúng tôi chỉ có thông tin một phần

2 partially
Phiên âm: /ˈpɑːrʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một phần Ngữ cảnh: Dùng để bổ nghĩa cho động từ/tính từ

Ví dụ:

The road is partially closed

Con đường bị đóng một phần

3 partiality
Phiên âm: /ˌpɑːrʃiˈælɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiên vị Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The judge showed no partiality

Thẩm phán không hề thiên vị

Danh sách câu ví dụ:

The road was partially blocked by a fallen tree.

Con đường bị chặn một phần bởi một cây đổ.

Ôn tập Lưu sổ

a society for the blind and partially sighted (= people who can see very little).

xã hội dành cho người mù và một phần thị lực (= những người có thể nhìn thấy rất ít).

Ôn tập Lưu sổ

It’s only partially true.

Nó chỉ đúng một phần.

Ôn tập Lưu sổ

The road is partly/​partially finished.

Con đường hoàn thành một phần / một phần.

Ôn tập Lưu sổ

His mother is partially blind.

Mẹ anh bị mù một phần.

Ôn tập Lưu sổ

It's a partially enclosed bay where fresh and salt water mix.

Đó là một vịnh được bao bọc một phần, nơi nước ngọt và nước mặn hòa trộn.

Ôn tập Lưu sổ

Many of the images are partially hidden by captions.

Nhiều hình ảnh bị ẩn một phần bởi chú thích.

Ôn tập Lưu sổ

The plan was only partially successful.

Kế hoạch chỉ thành công một phần.

Ôn tập Lưu sổ

When partially cooked, pasta has a slightly transparent look.

Khi được nấu chín một phần, mì ống có vẻ ngoài hơi trong suốt.

Ôn tập Lưu sổ

Machines replaced, at least partially, the skills of human workers.

Máy móc thay thế, ít nhất một phần, kỹ năng của con người.

Ôn tập Lưu sổ

It's a partially enclosed bay where fresh and salt water mix.

Đó là một vịnh được bao bọc một phần, nơi nước ngọt và nước mặn hòa trộn.

Ôn tập Lưu sổ

Many of the images are partially hidden by captions.

Nhiều hình ảnh bị ẩn một phần bởi chú thích.

Ôn tập Lưu sổ