Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

particularly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ particularly trong tiếng Anh

particularly /pəˈtɪkjələli/
- (adv) : một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

particularly: Đặc biệt, nhất là

Particularly là trạng từ dùng để chỉ sự nhấn mạnh vào một điều gì đó rất đặc biệt hoặc quan trọng.

  • He is particularly skilled at playing the piano. (Anh ấy đặc biệt giỏi chơi đàn piano.)
  • She was particularly excited about the upcoming concert. (Cô ấy đặc biệt phấn khích về buổi hòa nhạc sắp tới.)
  • I'm particularly fond of seafood. (Tôi đặc biệt thích hải sản.)

Bảng biến thể từ "particularly"

1 particular
Phiên âm: /pərˈtɪkjələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cụ thể; cầu kỳ Ngữ cảnh: Rõ ràng, chi tiết; kén chọn (about sth)

Ví dụ:

He was particular about quality

Anh ấy rất kỹ tính về chất lượng

2 in particular
Phiên âm: /ɪn pərˈtɪkjələr/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Đặc biệt là Ngữ cảnh: Nhấn mạnh một mục trong nhóm

Ví dụ:

I like Asian food, sushi in particular

Tôi thích đồ Á, đặc biệt là sushi

3 particulars
Phiên âm: /pərˈtɪkjələrz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Thông tin chi tiết Ngữ cảnh: Họ tên, địa chỉ, ngày sinh…

Ví dụ:

Please provide your particulars

Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết

4 a particular
Phiên âm: /pərˈtɪkjələr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chi tiết/điểm cụ thể (trang trọng) Ngữ cảnh: Mục thông tin riêng lẻ

Ví dụ:

We’ll discuss the particulars later

Chúng ta sẽ bàn các chi tiết sau

5 particularly
Phiên âm: /pərˈtɪkjələrli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đặc biệt; nhất là Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ/đối tượng

Ví dụ:

It’s particularly important to back up data

Việc sao lưu dữ liệu đặc biệt quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

particularly useful/important/interesting

đặc biệt hữu ích / quan trọng / thú vị

Ôn tập Lưu sổ

I particularly like the colour of the walls.

Tôi đặc biệt thích màu sắc của những bức tường.

Ôn tập Lưu sổ

The story focuses particularly on the character of Nelly.

Câu chuyện đặc biệt tập trung vào nhân vật Nelly.

Ôn tập Lưu sổ

Traffic is bad, particularly in the city centre.

Giao thông tồi tệ, đặc biệt là ở trung tâm thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

I enjoyed the play, particularly the second half.

Tôi rất thích vở kịch, đặc biệt là nửa sau.

Ôn tập Lưu sổ

The task was not particularly (= not very) difficult.

Nhiệm vụ không đặc biệt (= không rất) khó.

Ôn tập Lưu sổ

‘Did you enjoy it?’ ‘No, not particularly (= not very much).’

"Bạn có thích nó không?" "Không, không đặc biệt (= không nhiều lắm)."

Ôn tập Lưu sổ

I don't particularly care (= I don't care very much) what happens to him.

Tôi không đặc biệt quan tâm (= Tôi không quan tâm lắm) chuyện gì xảy ra với anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

This chapter is a particularly useful review of the technology available.

Chương này là một đánh giá đặc biệt hữu ích về công nghệ hiện có.

Ôn tập Lưu sổ

It is particularly important to rule out meningitis in these cases.

Điều đặc biệt quan trọng là phải loại trừ viêm màng não trong những trường hợp này.

Ôn tập Lưu sổ

Please let us know if there are any areas you find particularly interesting.

Vui lòng cho chúng tôi biết nếu có bất kỳ lĩnh vực nào bạn thấy đặc biệt thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

People living alone are particularly vulnerable to the disease.

Những người sống một mình đặc biệt dễ mắc bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

This message seems particularly relevant today.

Thông báo này hôm nay có vẻ đặc biệt liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

It was particularly galling to be labelled as insensitive by such people.

Việc bị những người như vậy gán cho là vô cảm.

Ôn tập Lưu sổ

We're particularly interested in the genes that make the bacteria so virulent.

Chúng tôi đặc biệt quan tâm đến các gen làm cho vi khuẩn trở nên độc nhất.

Ôn tập Lưu sổ

This group is particularly concerned about the effects of age on their appearance.

Nhóm này đặc biệt quan tâm đến ảnh hưởng của tuổi tác lên ngoại hình của họ.

Ôn tập Lưu sổ

They are particularly keen to attract younger members.

Họ đặc biệt quan tâm đến việc thu hút các thành viên trẻ tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

We were particularly pleased with the children's performance.

Chúng tôi đặc biệt hài lòng với màn trình diễn của các em nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The visitors were particularly impressed with the dessert.

Các du khách đặc biệt ấn tượng với món tráng miệng.

Ôn tập Lưu sổ

This was not a film I particularly enjoyed, though I appreciated its quality.

Đây không phải là bộ phim tôi đặc biệt thích, mặc dù tôi đánh giá cao chất lượng của nó.

Ôn tập Lưu sổ

He never seemed particularly worried by what was happening.

Anh ấy dường như không bao giờ đặc biệt lo lắng về những gì đang xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

This comment struck me as particularly unhelpful.

Nhận xét này làm tôi đặc biệt vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

The production is impressive, particularly given the limited budget.

Quá trình sản xuất rất ấn tượng, đặc biệt là với kinh phí hạn hẹp.

Ôn tập Lưu sổ

He quickly built up a reputation in Europe, particularly in Germany.

Anh ấy nhanh chóng tạo dựng được danh tiếng ở Châu Âu, đặc biệt là ở Đức.

Ôn tập Lưu sổ

We're particularly interested in the genes that make the bacteria so virulent.

Chúng tôi đặc biệt quan tâm đến các gen làm cho vi khuẩn có độc lực cao.

Ôn tập Lưu sổ

We were particularly pleased with the children's performance.

Chúng tôi đặc biệt hài lòng với màn trình diễn của bọn trẻ.

Ôn tập Lưu sổ