Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

particularity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ particularity trong tiếng Anh

particularity /pəˌtɪkjəˈlærəti/
- Danh từ : Tính đặc thù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "particularity"

1 particularly
Phiên âm: /pəˈtɪkjələli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đặc biệt, nhất là Ngữ cảnh: Nhấn mạnh một phần nổi bật

Ví dụ:

I particularly like this song

Tôi đặc biệt thích bài hát này

2 particular
Phiên âm: /pəˈtɪkjələ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cụ thể; cầu kỳ Ngữ cảnh: Nghĩa 1: cụ thể; Nghĩa 2: khó tính

Ví dụ:

He is very particular about his clothes

Anh ấy rất kỹ tính trong chuyện ăn mặc

3 particularity
Phiên âm: /pəˌtɪkjəˈlærəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính đặc thù Ngữ cảnh: Sự riêng biệt

Ví dụ:

The particularity of the case is unusual

Sự đặc thù của vụ việc là bất thường

4 in particular
Phiên âm: /ɪn pəˈtɪkjələ/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Cụ thể là Ngữ cảnh: Dùng để làm rõ chi tiết

Ví dụ:

I love fruits, in particular mangoes

Tôi thích trái cây, cụ thể là xoài

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!