Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

parading là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ parading trong tiếng Anh

parading /pəˈreɪdɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang diễu hành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "parading"

1 parade
Phiên âm: /pəˈreɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc diễu hành Ngữ cảnh: Dùng cho sự kiện công cộng

Ví dụ:

The parade attracted thousands

Cuộc diễu hành thu hút hàng nghìn người

2 parade
Phiên âm: /pəˈreɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Diễu hành; khoe khoang Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen hoặc bóng

Ví dụ:

They paraded through the streets

Họ diễu hành qua các con phố

3 parading
Phiên âm: /pəˈreɪdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang diễu hành Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Parading troops impressed the crowd

Đoàn quân diễu hành gây ấn tượng với đám đông

4 parade-ground
Phiên âm: /pəˈreɪd ɡraʊnd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sân diễu binh Ngữ cảnh: Dùng trong quân đội

Ví dụ:

The soldiers trained on the parade-ground

Binh lính huấn luyện trên sân diễu binh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!