Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

parade là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ parade trong tiếng Anh

parade /pəˈreɪd/
- adverb : diễu hành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

parade: Cuộc diễu hành

Parade là danh từ hoặc động từ chỉ sự kiện nhiều người diễu hành công khai, thường để kỷ niệm hoặc ăn mừng.

  • The city holds a parade every year. (Thành phố tổ chức diễu hành hàng năm.)
  • Soldiers paraded through the streets. (Những người lính diễu hành qua các con phố.)
  • We watched the parade from the balcony. (Chúng tôi xem cuộc diễu hành từ ban công.)

Bảng biến thể từ "parade"

1 parade
Phiên âm: /pəˈreɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc diễu hành Ngữ cảnh: Dùng cho sự kiện công cộng

Ví dụ:

The parade attracted thousands

Cuộc diễu hành thu hút hàng nghìn người

2 parade
Phiên âm: /pəˈreɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Diễu hành; khoe khoang Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen hoặc bóng

Ví dụ:

They paraded through the streets

Họ diễu hành qua các con phố

3 parading
Phiên âm: /pəˈreɪdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang diễu hành Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Parading troops impressed the crowd

Đoàn quân diễu hành gây ấn tượng với đám đông

4 parade-ground
Phiên âm: /pəˈreɪd ɡraʊnd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sân diễu binh Ngữ cảnh: Dùng trong quân đội

Ví dụ:

The soldiers trained on the parade-ground

Binh lính huấn luyện trên sân diễu binh

Danh sách câu ví dụ:

The parade is held every year.

Cuộc diễu hành được tổ chức hằng năm.

Ôn tập Lưu sổ

Thousands of people were at the parade.

Hàng nghìn người đã có mặt tại cuộc diễu hành.

Ôn tập Lưu sổ

The Lord Mayor's parade drew a large crowd.

Cuộc diễu hành của Thị trưởng Thành phố đã thu hút một đám đông lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The St. Patrick's Day parade in New York is famous.

Cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick ở New York rất nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

A military parade was held in the capital.

Một cuộc duyệt binh đã được tổ chức tại thủ đô.

Ôn tập Lưu sổ

They held a parade to mark the soldiers' return.

Họ tổ chức một cuộc diễu hành để đánh dấu sự trở về của các binh sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

They stood as straight as soldiers on parade.

Họ đứng thẳng như những người lính trong cuộc duyệt binh.

Ôn tập Lưu sổ

The latest software will be on parade at the exhibition.

Phần mềm mới nhất sẽ được trưng bày tại triển lãm.

Ôn tập Lưu sổ

Each generation passes through a similar parade of events.

Mỗi thế hệ đều trải qua một chuỗi sự kiện tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

There is a small shopping parade near the station.

Có một dãy cửa hàng nhỏ gần nhà ga.

Ôn tập Lưu sổ

Social media is a constant parade of wealth, happiness, success, and vanity.

Mạng xã hội là một cuộc phô diễn liên tục về sự giàu có, hạnh phúc, thành công và phù phiếm.

Ôn tập Lưu sổ