| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
parade
|
Phiên âm: /pəˈreɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc diễu hành | Ngữ cảnh: Dùng cho sự kiện công cộng |
Ví dụ: The parade attracted thousands
Cuộc diễu hành thu hút hàng nghìn người |
Cuộc diễu hành thu hút hàng nghìn người |
| 2 |
2
parade
|
Phiên âm: /pəˈreɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Diễu hành; khoe khoang | Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen hoặc bóng |
Ví dụ: They paraded through the streets
Họ diễu hành qua các con phố |
Họ diễu hành qua các con phố |
| 3 |
3
parading
|
Phiên âm: /pəˈreɪdɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang diễu hành | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Parading troops impressed the crowd
Đoàn quân diễu hành gây ấn tượng với đám đông |
Đoàn quân diễu hành gây ấn tượng với đám đông |
| 4 |
4
parade-ground
|
Phiên âm: /pəˈreɪd ɡraʊnd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sân diễu binh | Ngữ cảnh: Dùng trong quân đội |
Ví dụ: The soldiers trained on the parade-ground
Binh lính huấn luyện trên sân diễu binh |
Binh lính huấn luyện trên sân diễu binh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||