Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pants là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pants trong tiếng Anh

pants /pænts/
- (n) : quần lót, đùi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pants: Quần

Pants là loại trang phục mặc ở phần dưới cơ thể, có hai chân, thường làm bằng vải, da, hoặc vật liệu mềm khác.

  • He bought a new pair of pants for the event. (Anh ấy mua một chiếc quần mới cho sự kiện.)
  • She prefers to wear pants rather than skirts. (Cô ấy thích mặc quần hơn là váy.)
  • The pants are too tight; I need a larger size. (Chiếc quần quá chật; tôi cần một cỡ lớn hơn.)

Bảng biến thể từ "pants"

1 pant
Phiên âm: /pænt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thở dốc Ngữ cảnh: Dùng khi thở nhanh vì mệt/nóng

Ví dụ:

He was panting after the run

Anh ấy thở dốc sau khi chạy

2 pant
Phiên âm: /pænt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hơi thở dốc Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She spoke between pants

Cô ấy nói xen giữa những hơi thở dốc

3 pants
Phiên âm: /pænts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều, AmE) Nghĩa: Quần dài Ngữ cảnh: Dùng trong Anh–Mỹ

Ví dụ:

He bought new pants

Anh ấy mua quần mới

4 panting
Phiên âm: /ˈpæntɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang thở dốc Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Panting dogs need water

Những con chó thở dốc cần nước

Danh sách câu ví dụ:

a pair of pants

một chiếc quần

Ôn tập Lưu sổ

a new pair of pants

một chiếc quần mới

Ôn tập Lưu sổ

ski/sweat/dress pants

quần trượt tuyết / mồ hôi / váy

Ôn tập Lưu sổ

a brown vest with matching pants

áo vest nâu kết hợp quần âu

Ôn tập Lưu sổ

I start patting at my pants pockets.

Tôi bắt đầu sờ vào túi quần của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She wore a pair of baggy khaki pants and a black t-shirt.

Cô ấy mặc một chiếc quần kaki rộng thùng thình và một chiếc áo phông đen.

Ôn tập Lưu sổ

Their new album is absolute pants!

Album mới của họ là quần tuyệt đối!

Ôn tập Lưu sổ

Do we have to watch this pants programme?

Chúng ta có phải xem chương trình quần này không?

Ôn tập Lưu sổ

It's obvious who wears the pants in that family!

Rõ ràng ai là người mặc quần trong gia đình đó!

Ôn tập Lưu sổ

He was so frightened that he wet his pants.

Anh ấy sợ đến mức làm ướt quần.

Ôn tập Lưu sổ

She rolled up her pant legs.

Cô ấy xắn ống quần lên.

Ôn tập Lưu sổ

It's obvious who wears the pants in that family!

Rõ ràng ai là người mặc chiếc quần trong gia đình đó!

Ôn tập Lưu sổ