Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

panting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ panting trong tiếng Anh

panting /ˈpæntɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang thở dốc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "panting"

1 pant
Phiên âm: /pænt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thở dốc Ngữ cảnh: Dùng khi thở nhanh vì mệt/nóng

Ví dụ:

He was panting after the run

Anh ấy thở dốc sau khi chạy

2 pant
Phiên âm: /pænt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hơi thở dốc Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She spoke between pants

Cô ấy nói xen giữa những hơi thở dốc

3 pants
Phiên âm: /pænts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều, AmE) Nghĩa: Quần dài Ngữ cảnh: Dùng trong Anh–Mỹ

Ví dụ:

He bought new pants

Anh ấy mua quần mới

4 panting
Phiên âm: /ˈpæntɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang thở dốc Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Panting dogs need water

Những con chó thở dốc cần nước

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!