| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
painful
|
Phiên âm: /ˈpeɪnfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đau đớn; đau lòng | Ngữ cảnh: Gây đau thể xác hoặc tinh thần |
Ví dụ: It was a painful injury
Đó là một chấn thương đau đớn |
Đó là một chấn thương đau đớn |
| 2 |
2
painfully
|
Phiên âm: /ˈpeɪnfəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đau đớn; cực kỳ | Ngữ cảnh: Vừa nghĩa đen vừa nghĩa bóng (rất/rõ ràng) |
Ví dụ: It was painfully obvious
Điều đó rõ ràng đến mức “đau lòng” |
Điều đó rõ ràng đến mức “đau lòng” |
| 3 |
3
painfulness
|
Phiên âm: /ˈpeɪnflnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đau đớn | Ngữ cảnh: Tính chất gây đau |
Ví dụ: The painfulness of the treatment decreased over time
Mức độ đau đớn của việc điều trị giảm dần theo thời gian |
Mức độ đau đớn của việc điều trị giảm dần theo thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||