Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

painful là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ painful trong tiếng Anh

painful /ˈpeɪnfl/
- (adj) : đau đớn, đau khổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

painful: Đau đớn

Painful mô tả điều gì đó gây ra cơn đau, có cảm giác khó chịu hoặc tổn thương.

  • The wound was painful and needed immediate attention. (Vết thương rất đau và cần được chăm sóc ngay lập tức.)
  • It was a painful experience to lose her beloved pet. (Đó là một trải nghiệm đau đớn khi mất đi con thú cưng yêu quý.)
  • He went through a painful recovery after the surgery. (Anh ấy đã trải qua một quá trình phục hồi đau đớn sau ca phẫu thuật.)

Bảng biến thể từ "painful"

1 painful
Phiên âm: /ˈpeɪnfl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đau đớn; đau lòng Ngữ cảnh: Gây đau thể xác hoặc tinh thần

Ví dụ:

It was a painful injury

Đó là một chấn thương đau đớn

2 painfully
Phiên âm: /ˈpeɪnfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đau đớn; cực kỳ Ngữ cảnh: Vừa nghĩa đen vừa nghĩa bóng (rất/rõ ràng)

Ví dụ:

It was painfully obvious

Điều đó rõ ràng đến mức “đau lòng”

3 painfulness
Phiên âm: /ˈpeɪnflnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đau đớn Ngữ cảnh: Tính chất gây đau

Ví dụ:

The painfulness of the treatment decreased over time

Mức độ đau đớn của việc điều trị giảm dần theo thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Is your back still painful?

Lưng của bạn vẫn còn đau?

Ôn tập Lưu sổ

a painful death

một cái chết đau đớn

Ôn tập Lưu sổ

My ankle is still too painful to walk on.

Mắt cá chân của tôi vẫn còn quá đau để đi lại.

Ôn tập Lưu sổ

He took a painful blow on the shoulder.

Anh ta bị một đòn đau vào vai.

Ôn tập Lưu sổ

It was a difficult and painful operation.

Đó là một ca phẫu thuật khó khăn và đau đớn.

Ôn tập Lưu sổ

Seeing her again brought back painful memories.

Gặp lại cô ấy mang theo những ký ức đau buồn.

Ôn tập Lưu sổ

My parents' divorce was a very painful experience for me.

Cuộc ly hôn của bố mẹ tôi là một trải nghiệm rất đau đớn đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Christmas can be a painful reminder of the loss of a loved one.

Giáng sinh có thể là một lời nhắc nhở đau đớn về sự mất mát của một người thân yêu.

Ôn tập Lưu sổ

Their efforts were painful to watch.

Những nỗ lực của họ thật đau đớn.

Ôn tập Lưu sổ

I find it extremely painful to read the daily news.

Tôi cảm thấy vô cùng đau lòng khi đọc những tin tức hàng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

It's very painful for a kid to face up to that kind of thing.

Thật là đau đớn khi một đứa trẻ phải đối mặt với điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

It was painful watching them get it all wrong.

Thật đau đớn khi chứng kiến ​​tất cả sai lầm của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The subject of his failed marriage was quite painful to him.

Chủ đề về cuộc hôn nhân thất bại khá đau đớn đối với ông.

Ôn tập Lưu sổ

Applying for jobs can be a long and painful process.

Xin việc có thể là một quá trình lâu dài và khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

I had to undergo a series of painful injections.

Tôi đã phải trải qua một loạt mũi tiêm đau đớn.

Ôn tập Lưu sổ

It was a slow and painful death.

Đó là một cái chết chậm rãi và đau đớn.

Ôn tập Lưu sổ

The infection isn't dangerous, but it's very painful.

Nhiễm trùng không nguy hiểm nhưng rất đau.

Ôn tập Lưu sổ

Ulcers can be unbearably painful.

Vết loét có thể gây đau đớn không thể chịu đựng được.

Ôn tập Lưu sổ

The wound had become inflamed.

Vết thương bị viêm.

Ôn tập Lưu sổ

an itchy rash

phát ban ngứa

Ôn tập Lưu sổ

I feel itchy all over.

Tôi cảm thấy ngứa ngáy khắp người.

Ôn tập Lưu sổ

The infection isn't dangerous, but it's very painful.

Nhiễm trùng không nguy hiểm nhưng rất đau.

Ôn tập Lưu sổ