Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

painfully là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ painfully trong tiếng Anh

painfully /ˈpeɪnfəli/
- Trạng từ : Một cách đau đớn; cực kỳ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "painfully"

1 painful
Phiên âm: /ˈpeɪnfl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đau đớn; đau lòng Ngữ cảnh: Gây đau thể xác hoặc tinh thần

Ví dụ:

It was a painful injury

Đó là một chấn thương đau đớn

2 painfully
Phiên âm: /ˈpeɪnfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đau đớn; cực kỳ Ngữ cảnh: Vừa nghĩa đen vừa nghĩa bóng (rất/rõ ràng)

Ví dụ:

It was painfully obvious

Điều đó rõ ràng đến mức “đau lòng”

3 painfulness
Phiên âm: /ˈpeɪnflnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đau đớn Ngữ cảnh: Tính chất gây đau

Ví dụ:

The painfulness of the treatment decreased over time

Mức độ đau đớn của việc điều trị giảm dần theo thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!