Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

overpackaging là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ overpackaging trong tiếng Anh

overpackaging /ˌoʊvərˈpækɪdʒɪŋ/
- Danh từ : Đóng gói quá mức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "overpackaging"

1 packaging
Phiên âm: /ˈpækɪdʒɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bao bì, vật liệu đóng gói Ngữ cảnh: Vật liệu & thiết kế bọc ngoài sản phẩm

Ví dụ:

The packaging is recyclable

Bao bì có thể tái chế

2 packaging design
Phiên âm: /ˈpækɪdʒɪŋ dɪˈzaɪn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Thiết kế bao bì Ngữ cảnh: Tạo hình nhận diện, trải nghiệm mở hộp

Ví dụ:

Good packaging design boosts sales

Thiết kế bao bì tốt giúp tăng doanh số

3 overpackaging
Phiên âm: /ˌoʊvərˈpækɪdʒɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đóng gói quá mức Ngữ cảnh: Vấn đề môi trường & rác thải

Ví dụ:

Overpackaging creates a lot of waste

Đóng gói quá mức tạo rất nhiều rác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!