Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ovenproof là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ovenproof trong tiếng Anh

ovenproof /ˈʌvnpruːf/
- Tính từ : Chịu nhiệt lò

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ovenproof"

1 oven
Phiên âm: /ˈʌvn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lò nướng Ngữ cảnh: Thiết bị nấu ăn sử dụng nhiệt

Ví dụ:

Put the bread in the oven for 10 minutes

Cho bánh mì vào lò nướng 10 phút

2 microwave oven
Phiên âm: /ˈmaɪkrəweɪv ˈʌvn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lò vi sóng Ngữ cảnh: Thiết bị nấu bằng vi ba

Ví dụ:

Heat it in the microwave oven

Hâm trong lò vi sóng

3 oven-baked
Phiên âm: /ˈʌvn beɪkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nướng lò Ngữ cảnh: Món ăn được nướng trong lò

Ví dụ:

We had oven-baked potatoes

Chúng tôi ăn khoai tây nướng lò

4 ovenproof
Phiên âm: /ˈʌvnpruːf/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chịu nhiệt lò Ngữ cảnh: Dụng cụ chịu được nhiệt độ lò

Ví dụ:

Use an ovenproof dish

Dùng một khay chịu nhiệt lò

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!