microwave oven: Lò vi sóng
Microwave oven là thiết bị dùng sóng vi ba để nấu hoặc hâm nóng thức ăn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
oven
|
Phiên âm: /ˈʌvn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lò nướng | Ngữ cảnh: Thiết bị nấu ăn sử dụng nhiệt |
Ví dụ: Put the bread in the oven for 10 minutes
Cho bánh mì vào lò nướng 10 phút |
Cho bánh mì vào lò nướng 10 phút |
| 2 |
2
microwave oven
|
Phiên âm: /ˈmaɪkrəweɪv ˈʌvn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Lò vi sóng | Ngữ cảnh: Thiết bị nấu bằng vi ba |
Ví dụ: Heat it in the microwave oven
Hâm trong lò vi sóng |
Hâm trong lò vi sóng |
| 3 |
3
oven-baked
|
Phiên âm: /ˈʌvn beɪkt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nướng lò | Ngữ cảnh: Món ăn được nướng trong lò |
Ví dụ: We had oven-baked potatoes
Chúng tôi ăn khoai tây nướng lò |
Chúng tôi ăn khoai tây nướng lò |
| 4 |
4
ovenproof
|
Phiên âm: /ˈʌvnpruːf/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chịu nhiệt lò | Ngữ cảnh: Dụng cụ chịu được nhiệt độ lò |
Ví dụ: Use an ovenproof dish
Dùng một khay chịu nhiệt lò |
Dùng một khay chịu nhiệt lò |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||