Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

microwave oven là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ microwave oven trong tiếng Anh

microwave oven /ˈmaɪkrəweɪv ˈʌvən/
- (n) : lò vi sóng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

microwave oven: Lò vi sóng

Microwave oven là thiết bị dùng sóng vi ba để nấu hoặc hâm nóng thức ăn.

  • He heated the soup in the microwave oven. (Anh hâm súp trong lò vi sóng.)
  • The microwave oven is very convenient. (Lò vi sóng rất tiện lợi.)
  • They bought a new microwave oven. (Họ mua lò vi sóng mới.)

Bảng biến thể từ "microwave oven"

1 oven
Phiên âm: /ˈʌvn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lò nướng Ngữ cảnh: Thiết bị nấu ăn sử dụng nhiệt

Ví dụ:

Put the bread in the oven for 10 minutes

Cho bánh mì vào lò nướng 10 phút

2 microwave oven
Phiên âm: /ˈmaɪkrəweɪv ˈʌvn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lò vi sóng Ngữ cảnh: Thiết bị nấu bằng vi ba

Ví dụ:

Heat it in the microwave oven

Hâm trong lò vi sóng

3 oven-baked
Phiên âm: /ˈʌvn beɪkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nướng lò Ngữ cảnh: Món ăn được nướng trong lò

Ví dụ:

We had oven-baked potatoes

Chúng tôi ăn khoai tây nướng lò

4 ovenproof
Phiên âm: /ˈʌvnpruːf/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chịu nhiệt lò Ngữ cảnh: Dụng cụ chịu được nhiệt độ lò

Ví dụ:

Use an ovenproof dish

Dùng một khay chịu nhiệt lò

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!