Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

out là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ out trong tiếng Anh

out /aʊt/
- (of) (adv)., prep. : ngoài, ở ngoài, ra ngoài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

out: Ra ngoài, bên ngoài

Out mô tả việc rời khỏi một nơi hoặc tình trạng không ở trong một không gian nào đó.

  • He went out to buy groceries. (Anh ấy ra ngoài để mua thực phẩm.)
  • She is out for the day and will be back tomorrow. (Cô ấy ra ngoài cả ngày và sẽ trở lại vào ngày mai.)
  • The children are playing outside in the yard. (Bọn trẻ đang chơi bên ngoài trong sân.)

Bảng biến thể từ "out"

1 out
Phiên âm: /aʊt/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ra ngoài, không có mặt Ngữ cảnh: Chỉ sự rời khỏi một không gian hoặc nơi nào đó

Ví dụ:

He went out for a walk

Anh ấy ra ngoài đi dạo

2 out
Phiên âm: /aʊt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cạn kiệt, hết Ngữ cảnh: Mô tả khi không còn gì hoặc không thể sử dụng được

Ví dụ:

The milk is out

Sữa hết rồi

3 out of
Phiên âm: /aʊt əv/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Hết, không còn Ngữ cảnh: Chỉ sự thiếu hụt một cái gì đó

Ví dụ:

We’re out of coffee

Chúng ta hết cà phê rồi

4 out of place
Phiên âm: /aʊt əv pleɪs/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Lạc lõng, không phù hợp Ngữ cảnh: Cảm giác không thuộc về một nơi nào đó

Ví dụ:

He felt out of place at the party

Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc

5 out of order
Phiên âm: /aʊt əv ˈɔːrdər/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Hỏng, không hoạt động Ngữ cảnh: Khi thiết bị hoặc hệ thống không còn hoạt động

Ví dụ:

The machine is out of order

Máy móc bị hỏng

Danh sách câu ví dụ:

She ran out into the corridor.

Cô ấy chạy ra hành lang.

Ôn tập Lưu sổ

She shook the bag, and some coins fell out.

Cô ấy lắc chiếc túi, và vài đồng xu rơi ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

I got out of bed early this morning.

Sáng nay tôi ra khỏi giường sớm.

Ôn tập Lưu sổ

He opened the box, and a frog jumped out.

Anh ấy mở chiếc hộp ra, và một con ếch nhảy ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

He ran out through the door.

Anh ấy chạy ra khỏi cửa.

Ôn tập Lưu sổ

I called Liz, but she was out.

Tôi gọi cho Liz, nhưng cô ấy không có ở nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Let's go out this evening.

Tối nay chúng ta hãy ra ngoài chơi.

Ôn tập Lưu sổ

We haven't had a night out for weeks.

Chúng tôi đã nhiều tuần rồi chưa có một buổi tối đi chơi.

Ôn tập Lưu sổ

Mr Green is out of town this week.

Ông Green đi vắng khỏi thành phố trong tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

I got an out-of-office reply to my email.

Tôi nhận được thư trả lời tự động báo vắng mặt cho email của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It's cold outside.

Bên ngoài trời lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

There were children playing outside in the street.

Có những đứa trẻ đang chơi ngoài đường.

Ôn tập Lưu sổ

This detergent is good for getting stains out.

Loại bột giặt này rất tốt để tẩy sạch vết bẩn.

Ôn tập Lưu sổ

We want this government out of power.

Chúng tôi muốn chính phủ này rời khỏi quyền lực.

Ôn tập Lưu sổ

He got thrown out of the restaurant.

Anh ấy bị đuổi khỏi nhà hàng.

Ôn tập Lưu sổ

The boy dashed out into the road.

Cậu bé lao ra đường.

Ôn tập Lưu sổ

Don't lean out of the window.

Đừng nhoài người ra ngoài cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

He drank his beer straight out of the bottle.

Anh ấy uống bia trực tiếp từ chai.

Ôn tập Lưu sổ

Their romance seemed straight out of a fairy tale.

Chuyện tình của họ dường như bước ra từ một câu chuyện cổ tích.

Ôn tập Lưu sổ

I paid for the damage out of my savings.

Tôi đã trả tiền bồi thường thiệt hại bằng tiền tiết kiệm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We'll get the truth out of her eventually.

Cuối cùng chúng ta sẽ khiến cô ấy nói ra sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

The statue was made out of bronze.

Bức tượng được làm bằng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

We're out of milk.

Chúng ta hết sữa rồi.

Ôn tập Lưu sổ

You're out of luck; she left ten minutes ago.

Bạn không may rồi; cô ấy đã rời đi mười phút trước.

Ôn tập Lưu sổ

Try to stay out of trouble.

Hãy cố tránh xa rắc rối.

Ôn tập Lưu sổ

It was an awful job, and I'm glad to be out of it.

Đó là một công việc tồi tệ, và tôi mừng vì đã thoát khỏi nó.

Ôn tập Lưu sổ

He gets out of the army in a few weeks.

Anh ấy sẽ rời quân ngũ trong vài tuần nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Brown goes on to the semi-finals, but Lee is out.

Brown vào bán kết, nhưng Lee đã bị loại.

Ôn tập Lưu sổ

You scored six out of ten.

Bạn đạt sáu trên mười điểm.

Ôn tập Lưu sổ

Two out of three people think the President should resign.

Hai trong số ba người cho rằng Tổng thống nên từ chức.

Ôn tập Lưu sổ

She shouted out for help.

Cô ấy hét lên cầu cứu.

Ôn tập Lưu sổ

Read it out loud.

Hãy đọc to nó lên.

Ôn tập Lưu sổ

Nobody spoke out in his defence.

Không ai lên tiếng bênh vực anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She's working out in Australia.

Cô ấy đang làm việc ở tận Úc.

Ôn tập Lưu sổ

He lives far out in the country.

Anh ấy sống ở vùng quê xa xôi.

Ôn tập Lưu sổ

The ship sank ten miles out of Stockholm.

Con tàu bị chìm cách Stockholm mười dặm.

Ôn tập Lưu sổ

When does her new book come out?

Khi nào cuốn sách mới của cô ấy được xuất bản?

Ôn tập Lưu sổ

I asked out of curiosity.

Tôi hỏi vì tò mò.

Ôn tập Lưu sổ

She did it out of spite.

Cô ấy làm vậy vì ác ý.

Ôn tập Lưu sổ

The book you wanted is out on loan.

Cuốn sách bạn muốn hiện đã được cho mượn.

Ôn tập Lưu sổ

I like walking on the wet sand when the tide is out.

Tôi thích đi bộ trên cát ướt khi thủy triều rút.

Ôn tập Lưu sổ

There should be some snowdrops out by now.

Lúc này chắc đã có vài bông hoa giọt tuyết nở rồi.

Ôn tập Lưu sổ

The umpire said the ball was out.

Trọng tài nói rằng bóng đã ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The ball landed out.

Quả bóng rơi ra ngoài sân.

Ôn tập Lưu sổ

I was slightly out in my calculations.

Tôi đã hơi sai trong các phép tính của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Your guess was a long way out.

Dự đoán của bạn sai rất xa.

Ôn tập Lưu sổ

The estimate was out by more than $100.

Ước tính đã sai lệch hơn 100 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

Swimming is out until the weather gets warmer.

Bơi lội là không thể cho đến khi thời tiết ấm hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Black is out this year.

Màu đen năm nay đã lỗi mốt.

Ôn tập Lưu sổ

Suddenly all the lights went out.

Đột nhiên tất cả đèn tắt.

Ôn tập Lưu sổ

The fire had burnt itself out.

Ngọn lửa đã tự tàn.

Ôn tập Lưu sổ

It was summer, and school was out.

Đó là mùa hè, và trường học đã nghỉ.

Ôn tập Lưu sổ

She was to regret her words before the day was out.

Cô ấy sẽ hối hận về những lời mình nói trước khi ngày kết thúc.

Ôn tập Lưu sổ

He was out for more than an hour and came round in the hospital.

Anh ấy bất tỉnh hơn một giờ và tỉnh lại trong bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

She was knocked out cold.

Cô ấy bị đánh bất tỉnh hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The dockers stayed out for several months.

Các công nhân bốc dỡ ở bến cảng đã đình công trong vài tháng.

Ôn tập Lưu sổ

Hear me out before you say anything.

Hãy nghe tôi nói hết trước khi bạn nói gì.

Ôn tập Lưu sổ

We left them to fight it out.

Chúng tôi để họ tự giải quyết tranh chấp với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not out for revenge.

Tôi không có ý định trả thù.

Ôn tập Lưu sổ

She's out for whatever she can get.

Cô ấy chỉ muốn giành lấy bất cứ thứ gì có lợi cho mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was in and out of jail for most of his life.

Ông ấy ra vào tù trong phần lớn cuộc đời mình.

Ôn tập Lưu sổ

We've been out and about talking to people all over the country.

Chúng tôi đã đi khắp nơi nói chuyện với mọi người trên cả nước.

Ôn tập Lưu sổ

As soon as I get my money, I'm out of here.

Ngay khi nhận được tiền, tôi sẽ rời khỏi đây.

Ôn tập Lưu sổ

We've only just moved here, so we feel a little out of it.

Chúng tôi vừa mới chuyển đến đây, nên cảm thấy hơi lạc lõng.

Ôn tập Lưu sổ

He looks completely out of it.

Anh ấy trông hoàn toàn mơ màng.

Ôn tập Lưu sổ

It's cold out.

Bên ngoài lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

We'll get the truth out of her.

Chúng ta sẽ khiến cô ấy nói ra sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

You're out of luck, she left ten minutes ago.

Bạn không may rồi, cô ấy đã rời đi mười phút trước.

Ôn tập Lưu sổ

Out with it!

Nói ra đi!

Ôn tập Lưu sổ

Out you go!

Ra ngoài đi!

Ôn tập Lưu sổ

She's out for what she can get.

Cô ấy chỉ muốn lấy được lợi ích cho bản thân.

Ôn tập Lưu sổ