Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

out of order là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ out of order trong tiếng Anh

out of order /aʊt ɒv ˈɔːdə/
- (adj) : bị hỏng (thang máy, bể rửa tay)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

out of order: Hỏng, ngừng hoạt động

Out of order thường thấy trên máy móc, thang máy khi không hoạt động.

  • The elevator was out of order. (Thang máy bị hỏng.)
  • The vending machine is out of order. (Máy bán hàng tự động bị hỏng.)
  • The phone was out of order all morning. (Điện thoại bị hỏng suốt buổi sáng.)

Bảng biến thể từ "out of order"

1 out
Phiên âm: /aʊt/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ra ngoài, không có mặt Ngữ cảnh: Chỉ sự rời khỏi một không gian hoặc nơi nào đó

Ví dụ:

He went out for a walk

Anh ấy ra ngoài đi dạo

2 out
Phiên âm: /aʊt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cạn kiệt, hết Ngữ cảnh: Mô tả khi không còn gì hoặc không thể sử dụng được

Ví dụ:

The milk is out

Sữa hết rồi

3 out of
Phiên âm: /aʊt əv/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Hết, không còn Ngữ cảnh: Chỉ sự thiếu hụt một cái gì đó

Ví dụ:

We’re out of coffee

Chúng ta hết cà phê rồi

4 out of place
Phiên âm: /aʊt əv pleɪs/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Lạc lõng, không phù hợp Ngữ cảnh: Cảm giác không thuộc về một nơi nào đó

Ví dụ:

He felt out of place at the party

Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc

5 out of order
Phiên âm: /aʊt əv ˈɔːrdər/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Hỏng, không hoạt động Ngữ cảnh: Khi thiết bị hoặc hệ thống không còn hoạt động

Ví dụ:

The machine is out of order

Máy móc bị hỏng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!