| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
out
|
Phiên âm: /aʊt/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ra ngoài, không có mặt | Ngữ cảnh: Chỉ sự rời khỏi một không gian hoặc nơi nào đó |
Ví dụ: He went out for a walk
Anh ấy ra ngoài đi dạo |
Anh ấy ra ngoài đi dạo |
| 2 |
2
out
|
Phiên âm: /aʊt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cạn kiệt, hết | Ngữ cảnh: Mô tả khi không còn gì hoặc không thể sử dụng được |
Ví dụ: The milk is out
Sữa hết rồi |
Sữa hết rồi |
| 3 |
3
out of
|
Phiên âm: /aʊt əv/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Hết, không còn | Ngữ cảnh: Chỉ sự thiếu hụt một cái gì đó |
Ví dụ: We’re out of coffee
Chúng ta hết cà phê rồi |
Chúng ta hết cà phê rồi |
| 4 |
4
out of place
|
Phiên âm: /aʊt əv pleɪs/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Lạc lõng, không phù hợp | Ngữ cảnh: Cảm giác không thuộc về một nơi nào đó |
Ví dụ: He felt out of place at the party
Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc |
Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc |
| 5 |
5
out of order
|
Phiên âm: /aʊt əv ˈɔːrdər/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Hỏng, không hoạt động | Ngữ cảnh: Khi thiết bị hoặc hệ thống không còn hoạt động |
Ví dụ: The machine is out of order
Máy móc bị hỏng |
Máy móc bị hỏng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||