Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

out of là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ out of trong tiếng Anh

out of /aʊt əv/
- Cụm giới từ : Ra khỏi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "out of"

1 out
Phiên âm: /aʊt/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ra ngoài, không có mặt Ngữ cảnh: Chỉ sự rời khỏi một không gian hoặc nơi nào đó

Ví dụ:

He went out for a walk

Anh ấy ra ngoài đi dạo

2 out
Phiên âm: /aʊt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cạn kiệt, hết Ngữ cảnh: Mô tả khi không còn gì hoặc không thể sử dụng được

Ví dụ:

The milk is out

Sữa hết rồi

3 out of
Phiên âm: /aʊt əv/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Hết, không còn Ngữ cảnh: Chỉ sự thiếu hụt một cái gì đó

Ví dụ:

We’re out of coffee

Chúng ta hết cà phê rồi

4 out of place
Phiên âm: /aʊt əv pleɪs/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Lạc lõng, không phù hợp Ngữ cảnh: Cảm giác không thuộc về một nơi nào đó

Ví dụ:

He felt out of place at the party

Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc

5 out of order
Phiên âm: /aʊt əv ˈɔːrdər/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Hỏng, không hoạt động Ngữ cảnh: Khi thiết bị hoặc hệ thống không còn hoạt động

Ví dụ:

The machine is out of order

Máy móc bị hỏng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!