| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
than
|
Phiên âm: /ðæn ðən/ | Loại từ: Liên từ | Nghĩa: Hơn (dùng trong so sánh) | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh giữa hai đối tượng |
Ví dụ: She is taller than me
Cô ấy cao hơn tôi |
Cô ấy cao hơn tôi |
| 2 |
2
other than
|
Phiên âm: /ˈʌðər ðæn/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ngoài… ra | Ngữ cảnh: Dùng để loại trừ |
Ví dụ: I have nothing to say other than sorry
Tôi không có gì để nói ngoài xin lỗi |
Tôi không có gì để nói ngoài xin lỗi |
| 3 |
3
more than
|
Phiên âm: /mɔːr ðæn/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Hơn, nhiều hơn | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh |
Ví dụ: It’s more than enough
Nó nhiều hơn đủ rồi |
Nó nhiều hơn đủ rồi |
| 4 |
4
less than
|
Phiên âm: /les ðæn/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ít hơn | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh lượng |
Ví dụ: The price is less than $10
Giá dưới 10 đô |
Giá dưới 10 đô |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||