Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

originate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ originate trong tiếng Anh

originate /əˈrɪdʒɪneɪt/
- Động từ : Bắt nguồn, phát sinh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "originate"

1 original
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gốc, ban đầu Ngữ cảnh: Mới mẻ, không sao chép hoặc thay đổi

Ví dụ:

This is the original artwork

Đây là tác phẩm nghệ thuật gốc

2 original
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tác phẩm gốc Ngữ cảnh: Phiên bản gốc, không phải sao chép

Ví dụ:

The original was kept in a museum

Tác phẩm gốc đã được giữ trong bảo tàng

3 originality
Phiên âm: /əˌrɪdʒɪˈnæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính độc đáo, sáng tạo Ngữ cảnh: Tính chất sáng tạo hoặc mới mẻ, không giống ai

Ví dụ:

The artist’s originality was praised by critics

Sự sáng tạo của nghệ sĩ đã được các nhà phê bình khen ngợi

4 originally
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ban đầu, nguyên gốc Ngữ cảnh: Mô tả cách thức hoặc thời điểm ban đầu

Ví dụ:

The building was originally used as a factory

Tòa nhà ban đầu được sử dụng như một nhà máy

5 originate
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bắt nguồn, phát sinh Ngữ cảnh: Đến từ hoặc được phát triển từ một nơi hoặc nguồn gốc

Ví dụ:

The custom originates from ancient traditions

Tập tục này bắt nguồn từ các truyền thống cổ xưa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!