Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

originally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ originally trong tiếng Anh

originally /əˈrɪdʒənəli/
- (adv) : một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

originally: Ban đầu

Originally là trạng từ chỉ điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại từ ban đầu, trước khi có sự thay đổi.

  • The building was originally a factory before being converted into a museum. (Tòa nhà ban đầu là một nhà máy trước khi được chuyển đổi thành bảo tàng.)
  • He originally planned to visit Paris, but changed his destination. (Anh ấy ban đầu dự định đến Paris, nhưng đã thay đổi điểm đến.)
  • Originally, I thought this was a simple problem, but it turned out to be more complicated. (Ban đầu tôi nghĩ đây là một vấn đề đơn giản, nhưng cuối cùng nó lại phức tạp hơn.)

Bảng biến thể từ "originally"

1 original
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gốc, ban đầu Ngữ cảnh: Mới mẻ, không sao chép hoặc thay đổi

Ví dụ:

This is the original artwork

Đây là tác phẩm nghệ thuật gốc

2 original
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tác phẩm gốc Ngữ cảnh: Phiên bản gốc, không phải sao chép

Ví dụ:

The original was kept in a museum

Tác phẩm gốc đã được giữ trong bảo tàng

3 originality
Phiên âm: /əˌrɪdʒɪˈnæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính độc đáo, sáng tạo Ngữ cảnh: Tính chất sáng tạo hoặc mới mẻ, không giống ai

Ví dụ:

The artist’s originality was praised by critics

Sự sáng tạo của nghệ sĩ đã được các nhà phê bình khen ngợi

4 originally
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ban đầu, nguyên gốc Ngữ cảnh: Mô tả cách thức hoặc thời điểm ban đầu

Ví dụ:

The building was originally used as a factory

Tòa nhà ban đầu được sử dụng như một nhà máy

5 originate
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bắt nguồn, phát sinh Ngữ cảnh: Đến từ hoặc được phát triển từ một nơi hoặc nguồn gốc

Ví dụ:

The custom originates from ancient traditions

Tập tục này bắt nguồn từ các truyền thống cổ xưa

Danh sách câu ví dụ:

The school was originally very small.

Trường ban đầu rất nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

Laib originally planned to be a doctor.

Laib ban đầu dự định trở thành một bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

She comes originally from York.

Cô ấy đến từ York.

Ôn tập Lưu sổ

The dam project was originally conceived in 1977.

Dự án đập ban đầu được hình thành vào năm 1977.

Ôn tập Lưu sổ

They originally thought she had a muscular injury.

Ban đầu họ nghĩ rằng cô ấy bị chấn thương cơ.

Ôn tập Lưu sổ

Chloe hails originally from Texas.

Chloe đến từ Texas.

Ôn tập Lưu sổ

The book was originally published in 1935.

Cuốn sách được xuất bản lần đầu vào năm 1935.

Ôn tập Lưu sổ

The work was originally scheduled to begin in July.

Công việc ban đầu dự kiến ​​bắt đầu vào tháng Bảy.

Ôn tập Lưu sổ