original: Ban đầu, gốc
Original mô tả thứ gì đó nguyên gốc, không phải sao chép hoặc đã được thay đổi.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
originally
|
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ban đầu, nguyên gốc | Ngữ cảnh: Mô tả hành động xảy ra trong quá khứ |
Ví dụ: Originally, the event was planned for March
Ban đầu, sự kiện được lên kế hoạch vào tháng Ba |
Ban đầu, sự kiện được lên kế hoạch vào tháng Ba |
| 2 |
2
original
|
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəl/ | Loại từ: Tính từ (gốc) | Nghĩa: Gốc, ban đầu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cái gì đó là nguyên bản |
Ví dụ: The original plan was revised
Kế hoạch ban đầu đã được sửa đổi |
Kế hoạch ban đầu đã được sửa đổi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The room still has many of its original features.
Căn phòng vẫn còn nhiều tính năng ban đầu. |
Căn phòng vẫn còn nhiều tính năng ban đầu. | |
| 2 |
I think you should go back to your original plan.
Tôi nghĩ bạn nên quay lại kế hoạch ban đầu của mình. |
Tôi nghĩ bạn nên quay lại kế hoạch ban đầu của mình. | |
| 3 |
At the end of the lease, the land will be returned to the original owner.
Khi kết thúc hợp đồng thuê, đất sẽ được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu. |
Khi kết thúc hợp đồng thuê, đất sẽ được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu. | |
| 4 |
the original stage version of ‘A Streetcar Named Desire’
phiên bản sân khấu ban đầu của 'A Streetcar Named Desire' |
phiên bản sân khấu ban đầu của 'A Streetcar Named Desire' | |
| 5 |
The original intention was to record about 80 speakers, divided equally between males and females.
Dự định ban đầu là thu âm khoảng 80 người nói, chia đều cho nam và nữ. |
Dự định ban đầu là thu âm khoảng 80 người nói, chia đều cho nam và nữ. | |
| 6 |
an original idea
một ý tưởng ban đầu |
một ý tưởng ban đầu | |
| 7 |
That's not a very original suggestion.
Đó không phải là một gợi ý ban đầu. |
Đó không phải là một gợi ý ban đầu. | |
| 8 |
an original thinker
một nhà tư tưởng nguyên thủy |
một nhà tư tưởng nguyên thủy | |
| 9 |
the product of a highly original mind
sản phẩm của một tâm hồn nguyên bản cao độ |
sản phẩm của một tâm hồn nguyên bản cao độ | |
| 10 |
It's a taut, fast-moving detective story with strikingly original characters.
Đó là một câu chuyện trinh thám căng thẳng, diễn biến nhanh với các nhân vật gốc nổi bật. |
Đó là một câu chuyện trinh thám căng thẳng, diễn biến nhanh với các nhân vật gốc nổi bật. | |
| 11 |
I don't think this is a truly original idea.
Tôi không nghĩ đây là một ý tưởng thực sự ban đầu. |
Tôi không nghĩ đây là một ý tưởng thực sự ban đầu. | |
| 12 |
He believes that he is creating something wholly original.
Anh ấy tin rằng anh ấy đang tạo ra thứ gì đó hoàn toàn nguyên bản. |
Anh ấy tin rằng anh ấy đang tạo ra thứ gì đó hoàn toàn nguyên bản. | |
| 13 |
an original painting by local artist Graham Tovey
một bức tranh gốc của nghệ sĩ địa phương Graham Tovey |
một bức tranh gốc của nghệ sĩ địa phương Graham Tovey | |
| 14 |
The original manuscript has been lost.
Bản thảo gốc đã bị thất lạc. |
Bản thảo gốc đã bị thất lạc. | |
| 15 |
Only original documents (= not photocopies) will be accepted as proof of status.
Chỉ các tài liệu gốc (không phải bản sao) mới được chấp nhận làm bằng chứng về tình trạng. |
Chỉ các tài liệu gốc (không phải bản sao) mới được chấp nhận làm bằng chứng về tình trạng. | |
| 16 |
The clock was restored to its original condition.
Đồng hồ được khôi phục lại tình trạng ban đầu. |
Đồng hồ được khôi phục lại tình trạng ban đầu. | |
| 17 |
The original findings conflict with more recent findings.
Những phát hiện ban đầu mâu thuẫn với những phát hiện gần đây hơn. |
Những phát hiện ban đầu mâu thuẫn với những phát hiện gần đây hơn. | |
| 18 |
There have been many new findings since the original report.
Đã có nhiều phát hiện mới kể từ báo cáo ban đầu. |
Đã có nhiều phát hiện mới kể từ báo cáo ban đầu. | |
| 19 |
They are tackling the problem in a completely original way.
Họ đang giải quyết vấn đề theo cách hoàn toàn ban đầu. |
Họ đang giải quyết vấn đề theo cách hoàn toàn ban đầu. | |
| 20 |
The film is challenging and highly original.
Bộ phim đầy thách thức và mang tính nguyên bản cao. |
Bộ phim đầy thách thức và mang tính nguyên bản cao. | |
| 21 |
That's not a very original suggestion.
Đó không phải là một gợi ý ban đầu. |
Đó không phải là một gợi ý ban đầu. | |
| 22 |
It's a taut, fast-moving detective story with strikingly original characters.
Đó là một câu chuyện trinh thám căng thẳng, diễn biến nhanh với các nhân vật gốc nổi bật. |
Đó là một câu chuyện trinh thám căng thẳng, diễn biến nhanh với các nhân vật gốc nổi bật. | |
| 23 |
I don't think this is a truly original idea.
Tôi không nghĩ đây là một ý tưởng thực sự ban đầu. |
Tôi không nghĩ đây là một ý tưởng thực sự ban đầu. |