Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

original là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ original trong tiếng Anh

original /əˈrɪdʒənl/
- (adj) (n) : (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

original: Ban đầu, gốc

Original mô tả thứ gì đó nguyên gốc, không phải sao chép hoặc đã được thay đổi.

  • This is the original painting by Picasso. (Đây là bức tranh gốc của Picasso.)
  • He returned the original manuscript after making the copies. (Anh ấy đã trả lại bản gốc sau khi sao chép các tài liệu.)
  • She kept the original receipt for the purchase. (Cô ấy giữ lại hóa đơn gốc cho món hàng đã mua.)

Bảng biến thể từ "original"

1 originally
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ban đầu, nguyên gốc Ngữ cảnh: Mô tả hành động xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

Originally, the event was planned for March

Ban đầu, sự kiện được lên kế hoạch vào tháng Ba

2 original
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪnəl/ Loại từ: Tính từ (gốc) Nghĩa: Gốc, ban đầu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cái gì đó là nguyên bản

Ví dụ:

The original plan was revised

Kế hoạch ban đầu đã được sửa đổi

Danh sách câu ví dụ:

The room still has many of its original features.

Căn phòng vẫn giữ nhiều đặc điểm ban đầu của nó.

Ôn tập Lưu sổ

At the end of the lease, the land will be returned to the original owner.

Khi hợp đồng thuê kết thúc, mảnh đất sẽ được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

We watched the original stage version of “A Streetcar Named Desire.”

Chúng tôi đã xem phiên bản sân khấu gốc của “A Streetcar Named Desire.”

Ôn tập Lưu sổ

The original intention was to record about eighty speakers, divided equally between males and females.

Ý định ban đầu là ghi âm khoảng tám mươi người nói, chia đều giữa nam và nữ.

Ôn tập Lưu sổ

She came up with an original idea for the project.

Cô ấy nảy ra một ý tưởng độc đáo cho dự án.

Ôn tập Lưu sổ

That's not a very original suggestion.

Đó không phải là một đề xuất thật sự độc đáo.

Ôn tập Lưu sổ

He is an original thinker with bold ideas.

Ông ấy là một nhà tư tưởng sáng tạo với những ý tưởng táo bạo.

Ôn tập Lưu sổ

The design is the product of a highly original mind.

Thiết kế này là sản phẩm của một trí óc rất sáng tạo.

Ôn tập Lưu sổ

It's a taut, fast-moving detective story with strikingly original characters.

Đó là một câu chuyện trinh thám chặt chẽ, diễn biến nhanh và có những nhân vật độc đáo nổi bật.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think this is a truly original idea.

Tôi không nghĩ đây là một ý tưởng thật sự độc đáo.

Ôn tập Lưu sổ

He believes that he is creating something wholly original.

Anh ấy tin rằng mình đang tạo ra một thứ hoàn toàn mới mẻ.

Ôn tập Lưu sổ

This is an original painting by local artist Graham Tovey.

Đây là một bức tranh gốc của họa sĩ địa phương Graham Tovey.

Ôn tập Lưu sổ

The original manuscript has been lost.

Bản thảo gốc đã bị thất lạc.

Ôn tập Lưu sổ

Only original documents will be accepted as proof of status.

Chỉ các tài liệu gốc mới được chấp nhận làm bằng chứng về tình trạng pháp lý.

Ôn tập Lưu sổ

There have been many new findings since the original report.

Đã có nhiều phát hiện mới kể từ báo cáo ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

They are tackling the problem in a completely original way.

Họ đang giải quyết vấn đề theo một cách hoàn toàn mới mẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The film is challenging and highly original.

Bộ phim khó hiểu nhưng rất độc đáo.

Ôn tập Lưu sổ