| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
order
|
Phiên âm: /ˈɔːrdər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đơn đặt hàng, trật tự | Ngữ cảnh: Một yêu cầu mua hàng hoặc sắp xếp |
Ví dụ: I placed an order for a pizza
Tôi đã đặt một đơn hàng cho một chiếc pizza |
Tôi đã đặt một đơn hàng cho một chiếc pizza |
| 2 |
2
order
|
Phiên âm: /ˈɔːrdər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt hàng, yêu cầu | Ngữ cảnh: Đưa ra yêu cầu mua sắm hoặc tổ chức theo một trật tự |
Ví dụ: He ordered a coffee
Anh ấy đã gọi một ly cà phê |
Anh ấy đã gọi một ly cà phê |
| 3 |
3
in order to
|
Phiên âm: /ɪn ˈɔːrdər tuː/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Để làm gì | Ngữ cảnh: Chỉ mục đích hoặc lý do |
Ví dụ: She studied hard in order to pass the exam
Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi |
Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi |
| 4 |
4
out of order
|
Phiên âm: /aʊt əv ˈɔːrdər/ | Loại từ: Cụm tính từ | Nghĩa: Hỏng, không hoạt động | Ngữ cảnh: Khi một thiết bị hoặc hệ thống không còn hoạt động |
Ví dụ: The printer is out of order
Máy in không hoạt động |
Máy in không hoạt động |
| 5 |
5
orderly
|
Phiên âm: /ˈɔːrdərli/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngăn nắp, có trật tự | Ngữ cảnh: Được tổ chức hoặc sắp xếp một cách có trật tự |
Ví dụ: The room was neat and orderly
Căn phòng gọn gàng và ngăn nắp |
Căn phòng gọn gàng và ngăn nắp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||