Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

in order to là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ in order to trong tiếng Anh

in order to /ɪn ˈɔːrdər tuː/
- Cụm giới từ : Để làm gì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "in order to"

1 order
Phiên âm: /ˈɔːrdər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đơn đặt hàng, trật tự Ngữ cảnh: Một yêu cầu mua hàng hoặc sắp xếp

Ví dụ:

I placed an order for a pizza

Tôi đã đặt một đơn hàng cho một chiếc pizza

2 order
Phiên âm: /ˈɔːrdər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt hàng, yêu cầu Ngữ cảnh: Đưa ra yêu cầu mua sắm hoặc tổ chức theo một trật tự

Ví dụ:

He ordered a coffee

Anh ấy đã gọi một ly cà phê

3 in order to
Phiên âm: /ɪn ˈɔːrdər tuː/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Để làm gì Ngữ cảnh: Chỉ mục đích hoặc lý do

Ví dụ:

She studied hard in order to pass the exam

Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi

4 out of order
Phiên âm: /aʊt əv ˈɔːrdər/ Loại từ: Cụm tính từ Nghĩa: Hỏng, không hoạt động Ngữ cảnh: Khi một thiết bị hoặc hệ thống không còn hoạt động

Ví dụ:

The printer is out of order

Máy in không hoạt động

5 orderly
Phiên âm: /ˈɔːrdərli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngăn nắp, có trật tự Ngữ cảnh: Được tổ chức hoặc sắp xếp một cách có trật tự

Ví dụ:

The room was neat and orderly

Căn phòng gọn gàng và ngăn nắp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!