| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
office
|
Phiên âm: /ˈɒfɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Văn phòng | Ngữ cảnh: Nơi làm việc của một tổ chức hoặc cá nhân |
Ví dụ: She works in an office downtown
Cô ấy làm việc tại một văn phòng ở trung tâm thành phố |
Cô ấy làm việc tại một văn phòng ở trung tâm thành phố |
| 2 |
2
officer
|
Phiên âm: /ˈɒfɪsər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cán bộ, nhân viên | Ngữ cảnh: Người làm việc trong cơ quan, tổ chức |
Ví dụ: The officer gave us directions
Cán bộ đã chỉ đường cho chúng tôi |
Cán bộ đã chỉ đường cho chúng tôi |
| 3 |
3
officer
|
Phiên âm: /ˈɒfɪsər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cảnh sát viên, nhân viên chính thức | Ngữ cảnh: Cảnh sát, nhân viên công quyền |
Ví dụ: The officer stopped the car for speeding
Cảnh sát viên đã dừng xe vì chạy quá tốc độ |
Cảnh sát viên đã dừng xe vì chạy quá tốc độ |
| 4 |
4
office-holder
|
Phiên âm: /ˈɒfɪs ˌhoʊldər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người giữ chức vụ | Ngữ cảnh: Người đang nắm giữ một chức vụ |
Ví dụ: The office-holder must fulfill the duties
Người giữ chức vụ phải hoàn thành nhiệm vụ |
Người giữ chức vụ phải hoàn thành nhiệm vụ |
| 5 |
5
officer-in-charge
|
Phiên âm: /ˈɒfɪsər ɪn ˈʧɑːrdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cán bộ phụ trách | Ngữ cảnh: Người chịu trách nhiệm |
Ví dụ: The officer-in-charge will handle the situation
Cán bộ phụ trách sẽ giải quyết tình huống này |
Cán bộ phụ trách sẽ giải quyết tình huống này |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||