| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
offering
|
Phiên âm: /ˈɔːfərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cúng dường; thứ được cung cấp | Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo, kinh doanh |
Ví dụ: The company’s latest offering is popular
Sản phẩm mới của công ty rất được ưa chuộng |
Sản phẩm mới của công ty rất được ưa chuộng |
| 2 |
2
offer
|
Phiên âm: /ˈɔːfər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đề nghị, cung cấp | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra cái gì đó |
Ví dụ: She offered help immediately
Cô ấy lập tức đề nghị giúp đỡ |
Cô ấy lập tức đề nghị giúp đỡ |
| 3 |
3
offered
|
Phiên âm: /ˈɔːfərd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã đề nghị | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He offered an apology
Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi |
Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi |
| 4 |
4
offering
|
Phiên âm: /ˈɔːfərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang đề nghị | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Offering support is important
Việc đưa ra sự hỗ trợ là quan trọng |
Việc đưa ra sự hỗ trợ là quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||