Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

occurrence là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ occurrence trong tiếng Anh

occurrence /əˈkʌrəns/
- (n) : sự kiện, chuyện xảy ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

occurrence: Sự việc, sự kiện xảy ra (n)

Occurrence dùng để chỉ một sự việc hoặc hiện tượng xảy ra.

  • Floods are a common occurrence in this area. (Lũ lụt là sự việc thường xảy ra ở khu vực này.)
  • The sudden occurrence shocked everyone. (Sự việc bất ngờ khiến mọi người sốc.)
  • Accidents are rare occurrences here. (Tai nạn là sự việc hiếm khi xảy ra ở đây.)

Bảng biến thể từ "occurrence"

1 occur
Phiên âm: /əˈkɜːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xảy ra; nảy ra (ý) Ngữ cảnh: Sự kiện; “occur to” = chợt nghĩ ra

Ví dụ:

The error occurred again

Lỗi lại xảy ra

2 occurred
Phiên âm: /əˈkɜːd/ Loại từ: QK/PP Nghĩa: Đã xảy ra Ngữ cảnh: Dạng quá khứ/hoàn thành

Ví dụ:

A problem occurred during setup

Sự cố đã xảy ra khi cài đặt

3 occurring
Phiên âm: /əˈkɜːrɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang xảy ra Ngữ cảnh: Diễn tiến

Ví dụ:

Changes are occurring rapidly

Những thay đổi đang diễn ra nhanh

4 occurrence
Phiên âm: /əˈkʌrəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự việc; lần xảy ra Ngữ cảnh: Tần suất/độ thường gặp

Ví dụ:

Such occurrences are rare

Những việc như vậy hiếm khi xảy ra

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!