| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
occur
|
Phiên âm: /əˈkɜːr/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xảy ra; nảy ra (ý) | Ngữ cảnh: Sự kiện; “occur to” = chợt nghĩ ra |
Ví dụ: The error occurred again
Lỗi lại xảy ra |
Lỗi lại xảy ra |
| 2 |
2
occurred
|
Phiên âm: /əˈkɜːd/ | Loại từ: QK/PP | Nghĩa: Đã xảy ra | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ/hoàn thành |
Ví dụ: A problem occurred during setup
Sự cố đã xảy ra khi cài đặt |
Sự cố đã xảy ra khi cài đặt |
| 3 |
3
occurring
|
Phiên âm: /əˈkɜːrɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang xảy ra | Ngữ cảnh: Diễn tiến |
Ví dụ: Changes are occurring rapidly
Những thay đổi đang diễn ra nhanh |
Những thay đổi đang diễn ra nhanh |
| 4 |
4
occurrence
|
Phiên âm: /əˈkʌrəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự việc; lần xảy ra | Ngữ cảnh: Tần suất/độ thường gặp |
Ví dụ: Such occurrences are rare
Những việc như vậy hiếm khi xảy ra |
Những việc như vậy hiếm khi xảy ra |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||