Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

occur là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ occur trong tiếng Anh

occur /əˈkɜː/
- (v) : xảy ra, xảy đến, xuất hiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

occur: Xảy ra

Occur là hành động một sự việc hoặc tình huống nào đó xảy ra hoặc xuất hiện.

  • The accident occurred in the early hours of the morning. (Vụ tai nạn xảy ra vào những giờ sáng sớm.)
  • Do you remember when this event occurred? (Bạn có nhớ khi sự kiện này xảy ra không?)
  • A strange phenomenon occurred during the storm. (Một hiện tượng lạ đã xảy ra trong cơn bão.)

Bảng biến thể từ "occur"

1 occur
Phiên âm: /əˈkɜːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xảy ra; nảy ra (ý) Ngữ cảnh: Sự kiện; “occur to” = chợt nghĩ ra

Ví dụ:

The error occurred again

Lỗi lại xảy ra

2 occurred
Phiên âm: /əˈkɜːd/ Loại từ: QK/PP Nghĩa: Đã xảy ra Ngữ cảnh: Dạng quá khứ/hoàn thành

Ví dụ:

A problem occurred during setup

Sự cố đã xảy ra khi cài đặt

3 occurring
Phiên âm: /əˈkɜːrɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang xảy ra Ngữ cảnh: Diễn tiến

Ví dụ:

Changes are occurring rapidly

Những thay đổi đang diễn ra nhanh

4 occurrence
Phiên âm: /əˈkʌrəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự việc; lần xảy ra Ngữ cảnh: Tần suất/độ thường gặp

Ví dụ:

Such occurrences are rare

Những việc như vậy hiếm khi xảy ra

Danh sách câu ví dụ:

When exactly did the incident occur?

Sự cố xảy ra chính xác khi nào?

Ôn tập Lưu sổ

Something unexpected occurred.

Đã xảy ra sự cố không mong muốn.

Ôn tập Lưu sổ

Three major events occurred in my life that year.

Ba sự kiện lớn xảy ra trong cuộc đời tôi vào năm đó.

Ôn tập Lưu sổ

These chemical changes occur naturally.

Những thay đổi hóa học này xảy ra một cách tự nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

More deaths occur in winter.

Nhiều trường hợp tử vong hơn xảy ra vào mùa đông.

Ôn tập Lưu sổ

Sugar occurs naturally in fruit.

Đường xuất hiện tự nhiên trong trái cây.

Ôn tập Lưu sổ

naturally occurring chemicals in the brain

hóa chất tự nhiên trong não

Ôn tập Lưu sổ

Lemurs occur in the wild only in Madagascar.

Vượn cáo chỉ xuất hiện trong tự nhiên ở Madagascar.

Ôn tập Lưu sổ

Infected plants frequently occur in patches.

Cây bị nhiễm bệnh thường xuất hiện thành từng mảng.

Ôn tập Lưu sổ

Calluses typically occur on the bottom of the feet and heel.

Vết chai thường xuất hiện ở dưới bàn chân và gót chân.

Ôn tập Lưu sổ

Opportunities for learning occur spontaneously every day.

Cơ hội học tập xảy ra một cách tự phát hàng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

A new outbreak of smallpox occurred in 1928.

Một đợt bùng phát bệnh đậu mùa mới xảy ra vào năm 1928

Ôn tập Lưu sổ

Impact occurred seconds after the pilot signalled for help.

Vụ va chạm xảy ra vài giây sau khi phi công ra hiệu cầu cứu.

Ôn tập Lưu sổ

Major economic changes have occurred recently.

Những thay đổi lớn về kinh tế đã xảy ra gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

Peasant rebellions occurred throughout the 16th century.

Các cuộc nổi dậy của nông dân xảy ra trong suốt thế kỷ 16.

Ôn tập Lưu sổ

The collision occurred near the hospital.

Vụ va chạm xảy ra gần bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

The explosion occurred just after midday.

Vụ nổ xảy ra ngay sau buổi trưa.

Ôn tập Lưu sổ

The fits usually occur at night.

Các cơn đau thường xảy ra vào ban đêm.

Ôn tập Lưu sổ

These climate shifts occurred over less than a decade.

Những sự thay đổi khí hậu này xảy ra trong vòng chưa đầy một thập kỷ.

Ôn tập Lưu sổ

Travellers complained about lack of information when travel delays occurred.

Du khách phàn nàn về việc thiếu thông tin khi việc đi lại bị chậm trễ.

Ôn tập Lưu sổ

Such storms are likely to occur for the next six to ten weeks.

Những cơn bão như vậy có khả năng xảy ra trong sáu đến mười tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

The disease can occur at any time of the year.

Bệnh có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong năm.

Ôn tập Lưu sổ

These symptoms occur in some patients but not in others.

Các triệu chứng này xảy ra ở một số bệnh nhân nhưng không xảy ra ở những người khác.

Ôn tập Lưu sổ

This rally usually occurs between Christmas and New Year's day.

Cuộc biểu tình này thường diễn ra giữa lễ Giáng sinh và ngày đầu năm mới.

Ôn tập Lưu sổ

Five attacks occurred in a 12-day period.

Năm cuộc tấn công xảy ra trong khoảng thời gian 12 ngày.

Ôn tập Lưu sổ

Several conversations occurred simultaneously.

Một số cuộc trò chuyện xảy ra đồng thời.

Ôn tập Lưu sổ

The fractures occurred as a direct result of osteoporosis.

Gãy xương xảy ra do hậu quả trực tiếp của chứng loãng xương.

Ôn tập Lưu sổ

Let difficulties occur but not the loss of courage.

Hãy để những khó khăn xảy ra nhưng không làm mất đi lòng dũng cảm.

Ôn tập Lưu sổ

Miracles sometimes occur, but one has to work terribly for them.

Đôi khi phép lạ xảy ra, nhưng người ta phải làm việc khủng khiếp cho chúng.

Ôn tập Lưu sổ

When did the accident occur?

Tai nạn xảy ra khi nào?

Ôn tập Lưu sổ

A third of accidental deaths occur in the home.

Một phần ba số ca tử vong do tai nạn xảy ra trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I hope this won't occur again.

Tôi hy vọng điều này sẽ không xảy ra nữa.

Ôn tập Lưu sổ

When exactly did the incident occur?

Sự cố xảy ra chính xác khi nào?

Ôn tập Lưu sổ

Rainforests occur around the equator.

Rừng nhiệt đới xảy ra xung quanh đường xích đạo.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want such a thing to occur again.

Tôi không muốn chuyện như vậy xảy ra nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Many bodily changes occur during adolescence.

Nhiều thay đổi trên cơ thể xảy ra trong thời niên thiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Mental and physical deterioration both occur naturally with age.

Sự suy thoái về tinh thần và thể chất đều xảy ra một cách tự nhiên theo tuổi tác.

Ôn tập Lưu sổ

These chemical changes occur quite naturally.

Những thay đổi hóa học này diễn ra khá tự nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

The thought did occur to me.

Ý nghĩ đã xảy ra với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Adaptations in plants occur over thousands of years.

Sự thích nghi ở thực vật diễn ra qua hàng nghìn năm.

Ôn tập Lưu sổ

Miracles sometimes occur, but one has to work terribly hard for them.

Đôi khi phép lạ xảy ra, nhưng người ta phải làm việc cực kỳ chăm chỉ vì chúng.

Ôn tập Lưu sổ

Cases of child cruelty occur more often than they are observed.

Các trường hợp ngược đãi trẻ em xảy ra thường xuyên hơn những gì chúng được quan sát thấy.

Ôn tập Lưu sổ

The highest spring tides of the year occur after the equinoxes in March and September.

Thủy triều vào mùa xuân cao nhất trong năm xảy ra sau điểm phân vào tháng 3 và tháng 9.

Ôn tập Lưu sổ

Changes in temperature occur slowly and are constrained within relatively tight bounds.

Sự thay đổi nhiệt độ xảy ra chậm và bị hạn chế trong giới hạn tương đối chặt chẽ.

Ôn tập Lưu sổ

About two in every five epileptic fits occur during sleep.

Cứ năm trận động kinh thì có khoảng hai người xảy ra khi ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

Such plants don't occur here.

Những loài thực vật như vậy không xuất hiện ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

An explosion will probably occur at any minute.

Một vụ nổ có thể sẽ xảy ra bất cứ lúc nào.

Ôn tập Lưu sổ

These problems occur in all families.

Những vấn đề này xảy ra ở tất cả các gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

No one has suggested how this might occur.

Không ai gợi ý điều này có thể xảy ra như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

It is uncertain how likely this is to occur.

Không chắc điều này có thể xảy ra như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

Emergency cooling systems could fail and a reactor meltdown could occur.

Hệ thống làm mát khẩn cấp có thể bị lỗi và có thể xảy ra sự cố lò phản ứng.

Ôn tập Lưu sổ

If the primary infection is not treated further outbreaks may occur.

Nếu bệnh nhiễm trùng ban đầu không được điều trị, các đợt bùng phát tiếp theo có thể xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

She's written a program to find words which frequently occur together.

Cô ấy đã viết một chương trình để tìm những từ thường xuất hiện cùng nhau.

Ôn tập Lưu sổ

This rally usually occurs between Christmas and New Year's day.

Cuộc biểu tình này thường diễn ra giữa lễ Giáng sinh và ngày đầu năm mới.

Ôn tập Lưu sổ

The opening of the new theater should occur this summer.

Buổi khai trương nhà hát mới sẽ diễn ra vào mùa hè này.

Ôn tập Lưu sổ