| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
obvious
|
Phiên âm: /ˈɒbviəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên | Ngữ cảnh: Dễ nhận thấy, không cần giải thích nhiều |
Ví dụ: The answer is obvious
Câu trả lời quá rõ |
Câu trả lời quá rõ |
| 2 |
2
obviously
|
Phiên âm: /ˈɒbviəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Rõ ràng là | Ngữ cảnh: Dẫn dắt kết luận hiển nhiên |
Ví dụ: Obviously, we need more time
Rõ ràng là chúng ta cần thêm thời gian |
Rõ ràng là chúng ta cần thêm thời gian |
| 3 |
3
obviousness
|
Phiên âm: /ˈɒbviəsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính hiển nhiên | Ngữ cảnh: Mức độ rõ ràng, dễ thấy |
Ví dụ: The obviousness of the risk was ignored
Tính hiển nhiên của rủi ro bị bỏ qua |
Tính hiển nhiên của rủi ro bị bỏ qua |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||