Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

obviousness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ obviousness trong tiếng Anh

obviousness /ˈɒbviəsnəs/
- Danh từ : Tính hiển nhiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "obviousness"

1 obvious
Phiên âm: /ˈɒbviəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên Ngữ cảnh: Dễ nhận thấy, không cần giải thích nhiều

Ví dụ:

The answer is obvious

Câu trả lời quá rõ

2 obviously
Phiên âm: /ˈɒbviəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rõ ràng là Ngữ cảnh: Dẫn dắt kết luận hiển nhiên

Ví dụ:

Obviously, we need more time

Rõ ràng là chúng ta cần thêm thời gian

3 obviousness
Phiên âm: /ˈɒbviəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính hiển nhiên Ngữ cảnh: Mức độ rõ ràng, dễ thấy

Ví dụ:

The obviousness of the risk was ignored

Tính hiển nhiên của rủi ro bị bỏ qua

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!